単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,814,446 1,718,052 1,956,973 2,264,182 2,344,618
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 483,546 102,737 285,973 598,632 47,774
1. Tiền 483,546 52,737 110,973 548,632 47,774
2. Các khoản tương đương tiền 0 50,000 175,000 50,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,344,997 926,052 1,329,372 1,165,505 1,620,612
1. Đầu tư ngắn hạn 901,219 1,301,457 1,402,287 1,163,545 1,707,383
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -16,542 -375,406 -72,915 -18,040 -86,771
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,984,697 684,943 336,542 490,629 671,117
1. Phải thu khách hàng 841 376 403 45,808 24,443
2. Trả trước cho người bán 933 1,768 397 843 890
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 879,718 821,490 836,790 798,560 839,537
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,390 -517,263 -517,263 -517,263 -386,619
IV. Tổng hàng tồn kho 53 15 0 0 0
1. Hàng tồn kho 53 15 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,153 4,304 5,086 9,416 5,116
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,153 2,322 2,307 1,838 1,041
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,982 2,779 0 4,075
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 7,579 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 94,298 19,752 20,502 16,992 18,290
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,409 11,955 14,304 15,025 15,141
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,409 11,955 14,304 15,025 15,141
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,399 4,511 2,662 1,660 2,298
1. Tài sản cố định hữu hình 4,458 3,482 2,499 1,590 2,265
- Nguyên giá 10,262 10,447 10,415 10,415 12,159
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,804 -6,966 -7,916 -8,824 -9,895
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,941 1,029 164 69 33
- Nguyên giá 8,933 8,984 8,984 8,984 8,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,992 -7,955 -8,820 -8,915 -8,950
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 75,000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,102 3,040 3,535 307 801
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,102 3,040 977 307 801
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 2,558 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 388 247 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,908,744 1,737,803 1,977,474 2,281,175 2,362,908
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,439,648 219,615 206,661 272,970 613,296
I. Nợ ngắn hạn 1,182,676 219,615 189,960 260,312 613,296
1. Vay và nợ ngắn 932,420 161,880 145,368 163,260 513,905
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 74,036 5 80 18,713 207
4. Người mua trả tiền trước 497 422 422 437 422
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 132,793 4,137 4,417 0 586
6. Phải trả người lao động 7,757 7,010 11,678 1,742 1,262
7. Chi phí phải trả 27,899 5,759 2,274 50,561 54,999
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,852 16,936 2,254 2,132 18,449
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 256,973 0 16,701 12,658 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 256,780 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 193 0 16,701 12,658 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,469,096 1,518,188 1,770,813 2,008,205 1,749,612
I. Vốn chủ sở hữu 2,469,096 1,518,188 1,770,813 2,008,205 1,749,612
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,186,107 1,186,107 1,186,107 1,186,107 961,556
2. Thặng dư vốn cổ phần 52,437 52,437 52,437 52,437 24,130
3. Vốn khác của chủ sở hữu 33,275 33,275 33,275 33,275 33,275
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 -56,115 -20,670
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -11,431 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,673 23,717 23,717 23,717 23,717
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,478 26,825 30,065 30,065 30,065
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 524,567 -233,918 17,226 401,531 424,782
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,422 23,467 23,467 23,467 23,467
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 676,991 429,746 427,987 337,187 272,757
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,908,744 1,737,803 1,977,474 2,281,175 2,362,908