単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,252,874 2,542,896 2,042,646 2,682,449 2,344,618
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 644,003 198,784 1,454,187 87,402 47,774
1. Tiền 594,003 78,784 375,187 87,402 47,774
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 120,000 1,079,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,167,779 1,840,468 92,178 1,797,829 1,620,612
1. Đầu tư ngắn hạn 1,163,545 1,861,811 94,535 1,828,783 1,707,383
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -15,766 -41,343 -2,357 -30,954 -86,771
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 435,163 493,373 487,962 789,092 671,117
1. Phải thu khách hàng 0 478 12,343 447 24,443
2. Trả trước cho người bán 843 827 748 1,366 890
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 788,903 847,192 807,020 1,062,654 839,537
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -517,263 -517,263 -517,263 -416,619 -386,619
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,928 10,271 8,319 8,126 5,116
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,951 1,375 1,049 1,387 1,041
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 4,075
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,978 8,896 7,270 6,738 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,879 17,752 17,290 17,289 18,290
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,025 14,342 14,420 14,581 15,141
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 15,025 14,342 14,420 14,581 15,141
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,660 3,114 2,815 2,541 2,298
1. Tài sản cố định hữu hình 1,590 3,054 2,764 2,499 2,265
- Nguyên giá 10,415 12,159 12,159 12,159 12,159
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,824 -9,105 -9,395 -9,661 -9,895
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 69 60 51 42 33
- Nguyên giá 8,984 8,984 8,984 8,984 8,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,915 -8,924 -8,933 -8,942 -8,950
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 194 296 55 168 801
1. Chi phí trả trước dài hạn 194 296 55 168 801
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,269,754 2,560,648 2,059,936 2,699,738 2,362,908
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 268,583 618,463 76,486 727,321 613,296
I. Nợ ngắn hạn 254,580 617,559 76,486 727,321 613,296
1. Vay và nợ ngắn 163,260 517,833 0 544,436 513,905
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 18,713 19,810 224 139 207
4. Người mua trả tiền trước 437 437 422 422 422
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,804 0 0 0 586
6. Phải trả người lao động 1,742 7,390 824 5,642 1,262
7. Chi phí phải trả 43,024 46,478 49,397 51,062 54,999
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,132 2,146 2,153 102,153 18,449
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,003 904 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 14,003 904 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,001,171 1,942,185 1,983,449 1,972,417 1,749,612
I. Vốn chủ sở hữu 2,001,171 1,942,185 1,983,449 1,972,417 1,749,612
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,186,107 1,106,107 1,106,107 1,106,107 961,556
2. Thặng dư vốn cổ phần 52,437 49,194 49,194 49,194 24,130
3. Vốn khác của chủ sở hữu 33,275 33,275 33,275 33,275 33,275
4. Cổ phiếu quỹ -56,115 0 0 0 -20,670
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,717 23,717 23,717 23,717 23,717
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 30,065 30,065 30,065 30,065 30,065
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 340,283 363,356 448,147 435,817 424,782
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,467 23,467 23,467 23,467 23,467
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 391,402 336,471 292,945 294,243 272,757
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,269,754 2,560,648 2,059,936 2,699,738 2,362,908