|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
119,470
|
-12,342
|
-42,297
|
66,541
|
11,836
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,547
|
29,285
|
25,758
|
-33,764
|
-64,489
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
253
|
241
|
291
|
299
|
274
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3,283
|
7,716
|
23,303
|
-38,987
|
-72,047
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,873
|
15,271
|
-4,274
|
-257
|
3,700
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,884
|
6,057
|
6,438
|
5,181
|
3,584
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
127,017
|
16,943
|
-16,540
|
32,777
|
-52,653
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,600,786
|
694,941
|
-1,395,637
|
3,568,036
|
-183,958
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
20,692
|
-30,144
|
-7,419
|
-49,420
|
81,219
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,519
|
1,330
|
475
|
567
|
-451
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
907,557
|
-416,073
|
698,266
|
-1,767,276
|
-1,734,249
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6,746
|
-30,995
|
-6,438
|
-5,181
|
-3,017
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
2,400
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-66,105
|
175,131
|
-27,128
|
-13,390
|
-48,018
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-619,891
|
413,532
|
-754,421
|
1,766,112
|
-1,941,127
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
1,745
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-228,222
|
-151,126
|
|
-144,110
|
-134,177
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
121,517
|
-69,517
|
|
157,500
|
157,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,721
|
0
|
|
-6,267
|
-22,290
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-101,984
|
-220,643
|
|
7,123
|
2,778
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
27,128
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,149,532
|
339,731
|
633,358
|
241,988
|
918,829
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-868,646
|
-457,357
|
-278,785
|
-759,820
|
-374,392
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
280,886
|
-117,626
|
354,572
|
-517,833
|
571,565
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-440,989
|
75,264
|
-399,849
|
1,255,403
|
-1,366,784
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,009,728
|
568,740
|
598,632
|
198,784
|
1,454,187
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
568,740
|
644,003
|
198,784
|
1,454,187
|
87,402
|