単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -12,342 -42,297 66,541 11,836 -20,841
2. Điều chỉnh cho các khoản 29,285 25,758 -33,764 -64,489 40,196
- Khấu hao TSCĐ 241 291 299 274 243
- Các khoản dự phòng 7,716 23,303 -38,987 -72,047 25,817
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 15,271 -4,274 -257 3,700 1,268
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,057 6,438 5,181 3,584 12,868
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,943 -16,540 32,777 -52,653 19,355
- Tăng, giảm các khoản phải thu 694,941 -1,395,637 3,568,036 -183,958 178,554
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -30,144 -7,419 -49,420 81,219 -95,223
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,330 475 567 -451 -287
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -416,073 698,266 -1,767,276 -1,734,249 121,400
- Tiền lãi vay phải trả -30,995 -6,438 -5,181 -3,017 -12,868
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 2,400
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 175,131 -27,128 -13,390 -48,018 48,018
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 413,532 -754,421 1,766,112 -1,941,127 258,950
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,745
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -151,126 -144,110 -134,177 -51,640
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -69,517 157,500 157,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 -6,267 -22,290 1,006
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -220,643 7,123 2,778 -50,634
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 27,128 -217,413
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 339,731 633,358 241,988 918,829 587,998
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -457,357 -278,785 -759,820 -374,392 -618,530
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -117,626 354,572 -517,833 571,565 -247,944
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 75,264 -399,849 1,255,403 -1,366,784 -39,629
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 568,740 598,632 198,784 1,454,187 87,402
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 644,003 198,784 1,454,187 87,402 47,774