単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -42,297 66,541 11,836 -20,841 -26,085
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,758 -33,764 -64,489 40,196 9,543
- Khấu hao TSCĐ 291 299 274 243 -246
- Các khoản dự phòng 23,303 -38,987 -72,047 25,817 7,055
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,274 -257 3,700 1,268 -6,098
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 6,438 5,181 3,584 12,868 8,833
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -16,540 32,777 -52,653 19,355 -16,543
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,395,637 3,568,036 -183,958 178,554 15,372
- Tăng, giảm hàng tồn kho
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -7,419 -49,420 81,219 -95,223 -24,141
- Tăng giảm chi phí trả trước 475 567 -451 -287 -80
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 698,266 -1,767,276 -1,734,249 121,400 371,599
- Tiền lãi vay phải trả -6,438 -5,181 -3,017 -12,868 7,536
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -27,128 -13,390 -48,018 48,018 -42,478
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -754,421 1,766,112 -1,941,127 258,950 311,266
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,745
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -144,110 -134,177 -51,640 -106,700
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 157,500 157,500 34,900
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -6,267 -22,290 1,006 5,949
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 7,123 2,778 -50,634 -65,851
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 27,128 -217,413
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 633,358 241,988 918,829 587,998 1,113,991
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -278,785 -759,820 -374,392 -618,530 -1,305,394
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 354,572 -517,833 571,565 -247,944 -191,404
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -399,849 1,255,403 -1,366,784 -39,629 54,012
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 598,632 198,784 1,454,187 87,402 47,774
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 198,784 1,454,187 87,402 47,774 101,786