単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,024 21,109 20,328 26,604 7,564
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 41,024 21,109 20,328 26,604 7,564
Giá vốn hàng bán 33,604 4,893 3,908 35,318 -11,813
Lợi nhuận gộp 7,421 16,217 16,420 -8,714 19,377
Doanh thu hoạt động tài chính 68,603 26,083 25,573 40,299 9,896
Chi phí tài chính -3,050 118,103 83,251 48,977 -6,276
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,181 3,584 12,868 8,833 3,688
Chi phí bán hàng 39 112 173 73 45
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,058 -88,011 -20,551 7,454 7,946
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 66,976 12,097 -20,880 -24,919 27,559
Thu nhập khác 2 3 0 1
Chi phí khác 435 263 63 1,167 337
Lợi nhuận khác -435 -261 -61 -1,166 -336
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 66,541 11,836 -20,941 -26,085 27,223
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -12,658
Chi phí thuế TNDN -12,658 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 79,198 11,836 -20,941 -26,085 27,223
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,995 11,663 -6,975 -10,908 9,017
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 74,203 173 -13,965 -15,178 18,206
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)