単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,392 41,024 21,109 20,328 26,604
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 10,392 41,024 21,109 20,328 26,604
Giá vốn hàng bán 3,689 33,604 4,893 3,908 35,318
Lợi nhuận gộp 6,703 7,421 16,217 16,420 -8,714
Doanh thu hoạt động tài chính 6,067 68,603 26,083 25,573 40,299
Chi phí tài chính 42,917 -3,050 118,103 83,251 48,977
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,438 5,181 3,584 12,868 8,833
Chi phí bán hàng 47 39 112 173 73
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,799 12,058 -88,011 -20,551 7,454
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -41,993 66,976 12,097 -20,880 -24,919
Thu nhập khác 2 3 0
Chi phí khác 304 435 263 63 1,167
Lợi nhuận khác -304 -435 -261 -61 -1,166
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -42,297 66,541 11,836 -20,941 -26,085
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -12,658
Chi phí thuế TNDN -12,658 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -42,297 79,198 11,836 -20,941 -26,085
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,160 4,995 11,663 -6,975 -10,908
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -43,457 74,203 173 -13,965 -15,178
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)