単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,855 10,392 41,024 21,109 20,328
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 23,855 10,392 41,024 21,109 20,328
Giá vốn hàng bán 3,451 3,689 33,604 4,893 3,908
Lợi nhuận gộp 20,404 6,703 7,421 16,217 16,420
Doanh thu hoạt động tài chính 39,869 6,067 68,603 26,083 25,573
Chi phí tài chính 38,528 42,917 -3,050 118,103 83,251
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,057 6,438 5,181 3,584 12,868
Chi phí bán hàng 34,650 47 39 112 173
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,194 11,799 12,058 -88,011 -20,551
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -24,100 -41,993 66,976 12,097 -20,880
Thu nhập khác 1 2 3
Chi phí khác 178 304 435 263 63
Lợi nhuận khác -177 -304 -435 -261 -61
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -24,277 -42,297 66,541 11,836 -20,941
Chi phí thuế TNDN hiện hành -26,054
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -398 -12,658
Chi phí thuế TNDN -26,452 -12,658
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,175 -42,297 79,198 11,836 -20,941
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 19,418 1,160 4,995 11,663 -6,975
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -17,244 -43,457 74,203 173 -13,965
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)