単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 491,719 569,617 367,066 402,039 399,571
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87,526 191,428 58,720 44,939 53,914
1. Tiền 55,418 101,428 53,867 44,939 53,914
2. Các khoản tương đương tiền 32,108 90,000 4,852 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,142 26,619 22,883 25,883 30,073
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 329,949 304,323 220,344 253,678 240,673
1. Phải thu khách hàng 313,283 267,890 207,614 237,013 230,777
2. Trả trước cho người bán 11,597 13,245 12,946 15,779 11,769
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,022 35,972 12,570 13,792 11,033
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,954 -12,785 -12,785 -12,906 -12,906
IV. Tổng hàng tồn kho 9,030 2,688 3,359 8,428 4,448
1. Hàng tồn kho 9,030 2,688 3,359 8,428 4,448
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 45,073 44,559 61,760 69,111 70,463
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,307 4,433 7,145 11,934 8,716
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38,706 39,822 54,597 57,177 61,632
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 60 304 18 0 116
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 617,033 563,650 702,046 786,889 781,333
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,431 652 652 1,109 652
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,431 652 652 1,109 652
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 79,437 69,460 65,667 61,868 65,545
1. Tài sản cố định hữu hình 78,945 68,731 64,996 61,256 64,694
- Nguyên giá 289,650 277,848 277,926 277,968 278,496
- Giá trị hao mòn lũy kế -210,705 -209,118 -212,930 -216,712 -213,802
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 492 730 671 612 851
- Nguyên giá 3,630 4,044 4,044 4,044 4,343
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,138 -3,314 -3,373 -3,433 -3,492
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 159,740 131,192 124,983 118,778 112,596
- Nguyên giá 466,040 466,040 466,040 466,040 466,040
- Giá trị hao mòn lũy kế -306,300 -334,849 -341,058 -347,262 -353,445
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,807 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,807 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,050 2,050 2,050 2,050 2,050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,050 -2,050 -2,050 -2,050 -2,050
V. Tổng tài sản dài hạn khác 360,191 348,314 343,801 591,103 588,033
1. Chi phí trả trước dài hạn 346,350 340,970 337,167 585,180 582,821
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 13,839 7,344 6,633 5,923 5,212
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,108,753 1,133,267 1,069,112 1,188,928 1,180,905
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 330,128 310,756 233,681 385,884 374,216
I. Nợ ngắn hạn 267,139 279,756 197,743 329,845 254,687
1. Vay và nợ ngắn 54,256 92,965 64,723 92,369 103,415
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 84,920 71,054 48,455 74,550 55,518
4. Người mua trả tiền trước 8,194 10,355 9,295 8,972 10,495
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,735 27,805 8,996 9,025 12,592
6. Phải trả người lao động 17,284 20,806 7,502 7,730 7,870
7. Chi phí phải trả 8,397 7,698 12,416 70,070 11,111
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 55,479 34,912 33,964 44,746 31,788
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 62,990 30,999 35,938 56,040 119,529
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,285 1,691 5,066 7,244 16,526
4. Vay và nợ dài hạn 44,106 22,091 24,676 44,352 99,582
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,428 2,400 2,400 2,400 2,400
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 778,624 822,511 835,431 803,043 806,689
I. Vốn chủ sở hữu 778,624 822,511 835,431 803,043 806,689
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 720,000 720,000 720,000 720,000 720,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,498 2,595 2,595 8,546 3,046
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,973 83,568 96,109 58,306 73,703
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,788 10,075 8,308 18,297 17,812
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 26,153 16,348 16,727 16,191 9,940
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,108,753 1,133,267 1,069,112 1,188,928 1,180,905