単位: 1.000.000đ
  Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 204,623 266,283 230,938
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 204,623 266,283 230,938
Giá vốn hàng bán 169,650 227,133 192,396
Lợi nhuận gộp 34,972 39,150 38,543
Doanh thu hoạt động tài chính 1,273 663 835
Chi phí tài chính 2,222 2,532 5,436
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,747 2,275 4,700
Chi phí bán hàng 1,560 2,088 923
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,221 16,269 17,021
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,242 18,924 15,998
Thu nhập khác 233 198 927
Chi phí khác 71 220 1,583
Lợi nhuận khác 162 -22 -656
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,404 18,902 15,342
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,483 4,252 3,514
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,483 4,252 3,514
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,920 14,649 11,827
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 379 748 -33
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,541 13,902 11,860
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0