単位: 1.000.000đ
  Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 204,623 266,283
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 204,623 266,283
Giá vốn hàng bán 169,650 227,133
Lợi nhuận gộp 34,972 39,150
Doanh thu hoạt động tài chính 1,273 663
Chi phí tài chính 2,222 2,532
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,747 2,275
Chi phí bán hàng 1,560 2,088
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,221 16,269
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,242 18,924
Thu nhập khác 233 198
Chi phí khác 71 220
Lợi nhuận khác 162 -22
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,404 18,902
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,483 4,252
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,483 4,252
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,920 14,649
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 379 748
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,541 13,902
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0