|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,311,542
|
1,163,519
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,311,542
|
1,163,519
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,103,704
|
950,849
|
|
Lợi nhuận gộp
|
207,838
|
212,671
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,030
|
6,236
|
|
Chi phí tài chính
|
10,652
|
5,945
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,888
|
4,950
|
|
Chi phí bán hàng
|
36,228
|
34,193
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
87,303
|
91,332
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
80,693
|
87,443
|
|
Thu nhập khác
|
4,517
|
5,163
|
|
Chi phí khác
|
2,973
|
3,392
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,543
|
1,771
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7
|
7
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
82,237
|
89,214
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,776
|
26,003
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7
|
-25
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
28,784
|
25,978
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
53,453
|
63,236
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3,439
|
2,361
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
50,014
|
60,876
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
0
|
0
|