単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,311,542 1,163,519
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,311,542 1,163,519
Giá vốn hàng bán 1,103,704 950,849
Lợi nhuận gộp 207,838 212,671
Doanh thu hoạt động tài chính 7,030 6,236
Chi phí tài chính 10,652 5,945
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,888 4,950
Chi phí bán hàng 36,228 34,193
Chi phí quản lý doanh nghiệp 87,303 91,332
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 80,693 87,443
Thu nhập khác 4,517 5,163
Chi phí khác 2,973 3,392
Lợi nhuận khác 1,543 1,771
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7 7
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 82,237 89,214
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,776 26,003
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7 -25
Chi phí thuế TNDN 28,784 25,978
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 53,453 63,236
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,439 2,361
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 50,014 60,876
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0