単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 491,719 569,617
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87,526 191,428
1. Tiền 55,418 101,428
2. Các khoản tương đương tiền 32,108 90,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,142 26,619
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 329,949 304,323
1. Phải thu khách hàng 313,283 267,890
2. Trả trước cho người bán 11,597 13,245
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,022 35,972
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,954 -12,785
IV. Tổng hàng tồn kho 9,030 2,688
1. Hàng tồn kho 9,030 2,688
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 45,073 44,559
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,307 4,433
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38,706 39,822
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 60 304
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 617,033 563,650
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,431 652
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,431 652
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 79,437 69,460
1. Tài sản cố định hữu hình 78,945 68,731
- Nguyên giá 289,650 277,848
- Giá trị hao mòn lũy kế -210,705 -209,118
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 492 730
- Nguyên giá 3,630 4,044
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,138 -3,314
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 159,740 131,192
- Nguyên giá 466,040 466,040
- Giá trị hao mòn lũy kế -306,300 -334,849
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,807 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,807 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,050 2,050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,050 -2,050
V. Tổng tài sản dài hạn khác 360,191 348,314
1. Chi phí trả trước dài hạn 346,350 340,970
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 13,839 7,344
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,108,753 1,133,267
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 330,128 310,756
I. Nợ ngắn hạn 267,139 279,756
1. Vay và nợ ngắn 54,256 92,965
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 84,920 71,054
4. Người mua trả tiền trước 8,194 10,355
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,735 27,805
6. Phải trả người lao động 17,284 20,806
7. Chi phí phải trả 8,397 7,698
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 55,479 34,912
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 62,990 30,999
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,285 1,691
4. Vay và nợ dài hạn 44,106 22,091
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,428 2,400
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 778,624 822,511
I. Vốn chủ sở hữu 778,624 822,511
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 720,000 720,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,498 2,595
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,973 83,568
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,788 10,075
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 26,153 16,348
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,108,753 1,133,267