単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 140,899 151,173 101,660 84,758 174,145
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 140,899 151,173 101,660 84,758 174,145
Giá vốn hàng bán 124,076 130,554 89,131 70,508 158,359
Lợi nhuận gộp 16,823 20,618 12,529 14,250 15,786
Doanh thu hoạt động tài chính 41 4 451 232 116
Chi phí tài chính 243 436 302 152 432
Trong đó: Chi phí lãi vay 243 436 302 152 432
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,681 17,076 11,522 12,852 13,426
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,940 3,111 1,157 1,478 2,045
Thu nhập khác 569 3,624 5,529 0 124
Chi phí khác 763 3,984 5,608 448 428
Lợi nhuận khác -194 -360 -79 -447 -303
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,745 2,751 1,078 1,030 1,742
Chi phí thuế TNDN hiện hành 422 634 369 296 -410
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 422 634 369 296 -410
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,323 2,117 708 735 1,331
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,323 2,117 708 735
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)