単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 667,267 660,421 752,782 580,846 670,321
II. Tiền gửi tại NHNN 6,663,710 4,244,846 3,932,930 1,702,896 2,875,851
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 38,100,706 45,786,712 51,514,898 38,633,694 46,766,724
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 35,700,706 45,286,712 50,914,898 38,333,694 46,516,724
2. Cho vay các TCTD khác 2,400,000 500,000 600,000 300,000 250,000
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 117,387
1. Chứng khoán kinh doanh 117,387
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 56,018 328,330 129,851 333,948
VII. Cho vay khách hàng 101,102,340 103,779,926 103,772,419 108,035,481 118,400,699
1. Cho vay khách hàng 102,447,458 105,195,260 105,235,064 109,692,988 119,949,248
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,345,118 -1,415,334 -1,462,645 -1,657,507 -1,548,549
VIII. Chứng khoán đầu tư 27,037,829 29,316,143 29,131,152 33,071,019 27,148,707
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 9,119,717 7,112,159 7,211,597 4,937,342 2,591,041
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 17,929,362 22,228,263 21,943,835 28,146,707 24,560,253
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -11,250 -24,279 -24,280 -13,030 -2,587
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 0
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 671,478 869,244 3,903,389 3,881,709 3,850,654
1. Tài sản cố định hữu hình 535,286 539,566 910,054 915,861 912,262
- Nguyên giá 1,141,974 1,162,446 1,536,523 1,560,908 1,574,428
- Giá trị hao mòn lũy kế -606,688 -622,880 -626,469 -645,047 -662,166
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 136,192 329,678 2,993,335 2,965,848 2,938,392
- Nguyên giá 385,100 587,997 3,261,505 3,261,505 3,261,505
- Giá trị hao mòn lũy kế -248,908 -258,319 -268,170 -295,657 -323,113
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 4,254,249 3,476,119 3,435,133 4,175,585 4,778,006
1. Các khoản phải thu 801,445 707,731 474,712 504,122 607,403
2. Các khoản lãi, phí phải thu 3,258,188 2,582,051 2,738,335 3,375,011 3,880,337
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 310,453
4. Tài sản có khác 208,164 199,885 236,086 0 306,532
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -13,548 -13,548 -14,000 -14,001 -16,266
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 178,670,984 188,133,411 196,771,033 190,211,081 204,824,910
NGUỒN VỐN 190,211,081
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 6,149 2,550,415 4,415,355 4,050,211 5,224,151
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 42,869,783 54,869,652 51,633,362 47,958,123 50,298,957
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 38,494,309 49,396,455 49,208,284 45,258,123 49,798,957
2. Vay các TCTD khác 4,375,474 5,473,197 2,425,078 2,700,000 500,000
III. Tiền gửi khách hàng 104,208,415 100,829,796 101,449,572 96,521,453 103,892,733
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 3,172
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá 19,382,160 17,706,980 23,645,110 25,842,140 28,254,940
VII. Các khoản nợ khác 3,130,990 2,819,915 3,195,911 3,277,416 4,000,103
1. Các khoản lãi, phí phải trả 2,739,790 2,445,924 2,797,043 3,010,879 3,618,362
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 391,200 373,991 398,868 266,537 381,741
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 9,073,487 9,353,481 12,431,723 12,561,738 13,154,026
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 7,139,176 8,210,083 10,768,201 10,768,201 10,768,001
- Vốn điều lệ 7,139,413 8,210,320 10,768,974 10,768,974 10,768,974
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần -237 -237 -773 -773 -973
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 675,985 428,991 428,991 657,816 657,816
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -181 -362 -1,262 -3,098
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 1,258,507 714,769 1,234,531 1,136,983 1,731,307
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 178,670,984 188,133,411 196,771,033 190,211,081 204,824,910