|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
2,825,654
|
2,961,642
|
3,453,861
|
3,290,466
|
3,684,060
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-2,138,248
|
-2,133,654
|
-2,345,187
|
-2,522,369
|
-2,690,477
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
687,406
|
827,988
|
1,108,674
|
768,097
|
993,583
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
62,902
|
80,666
|
63,327
|
38,970
|
50,030
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
28,721
|
-21,919
|
-26,357
|
-17,320
|
-25,058
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
34,181
|
58,747
|
36,970
|
21,650
|
24,972
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
30,843
|
25,146
|
13,102
|
15,712
|
34,639
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
|
0
|
991
|
0
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
9,811
|
-1,705
|
29,469
|
|
97,795
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
2,457
|
663
|
1,583
|
162
|
6,189
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-1,655
|
-2,992
|
-3,057
|
-420
|
-2,002
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
802
|
-2,329
|
-1,474
|
-258
|
4,187
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-403,039
|
-472,700
|
-454,412
|
806,192
|
-487,336
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
360,004
|
435,147
|
732,329
|
361,613
|
667,840
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-94,007
|
-83,245
|
-67,064
|
-194,862
|
108,958
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
265,997
|
351,902
|
665,265
|
166,751
|
776,798
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-54,347
|
-71,728
|
-145,503
|
-35,318
|
-157,474
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-54,347
|
-71,728
|
-145,503
|
-35,318
|
-157,474
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
211,650
|
280,174
|
519,762
|
131,433
|
619,324
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
211,650
|
280,174
|
519,762
|
131,433
|
619,324
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|