単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 2,825,654 2,961,642 3,453,861 3,290,466 3,684,060
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,138,248 -2,133,654 -2,345,187 -2,522,369 -2,690,477
Thu nhập lãi thuần 687,406 827,988 1,108,674 768,097 993,583
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 62,902 80,666 63,327 38,970 50,030
Chi phí hoạt động dịch vụ 28,721 -21,919 -26,357 -17,320 -25,058
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 34,181 58,747 36,970 21,650 24,972
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 30,843 25,146 13,102 15,712 34,639
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 991 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 9,811 -1,705 29,469 97,795
Thu nhập từ hoạt động khác 2,457 663 1,583 162 6,189
Chi phí hoạt động khác -1,655 -2,992 -3,057 -420 -2,002
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 802 -2,329 -1,474 -258 4,187
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
Chi phí hoạt động -403,039 -472,700 -454,412 806,192 -487,336
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 360,004 435,147 732,329 361,613 667,840
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -94,007 -83,245 -67,064 -194,862 108,958
Tổng lợi nhuận trước thuế 265,997 351,902 665,265 166,751 776,798
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -54,347 -71,728 -145,503 -35,318 -157,474
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -54,347 -71,728 -145,503 -35,318 -157,474
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 211,650 280,174 519,762 131,433 619,324
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 211,650 280,174 519,762 131,433 619,324
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)