単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 2,739,236 2,825,654 2,961,642 3,453,861 3,290,466
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,036,724 -2,138,248 -2,133,654 -2,345,187 -2,522,369
Thu nhập lãi thuần 702,512 687,406 827,988 1,108,674 768,097
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 55,223 62,902 80,666 63,327 38,970
Chi phí hoạt động dịch vụ -24,688 28,721 -21,919 -26,357 -17,320
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 30,535 34,181 58,747 36,970 21,650
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 20,654 30,843 25,146 13,102 15,712
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 991
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 13,454 9,811 -1,705 29,469
Thu nhập từ hoạt động khác 1,818 2,457 663 1,583 162
Chi phí hoạt động khác -4,051 -1,655 -2,992 -3,057 -420
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác -2,233 802 -2,329 -1,474 -258
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
Chi phí hoạt động -398,178 -403,039 -472,700 -454,412 806,192
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 366,744 360,004 435,147 732,329 361,613
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -118,399 -94,007 -83,245 -67,064 -194,862
Tổng lợi nhuận trước thuế 248,345 265,997 351,902 665,265 166,751
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -50,185 -54,347 -71,728 -145,503 -35,318
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -50,185 -54,347 -71,728 -145,503 -35,318
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 198,160 211,650 280,174 519,762 131,433
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 198,160 211,650 280,174 519,762 131,433
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)