単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 593,337 664,578 804,042 910,881 1,097,176
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,749 30,526 135,831 136,963 262,969
1. Tiền 2,749 8,526 115,831 106,963 62,969
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 22,000 20,000 30,000 200,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 6,000 15,090 20,090 25,090
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 476,810 493,177 410,536 292,918 266,968
1. Phải thu khách hàng 386,752 378,209 259,547 213,468 200,661
2. Trả trước cho người bán 57,109 71,342 128,855 95,773 98,883
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 33,574 34,051 32,058 18,366 18,563
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -626 -925 -9,924 -34,690 -51,139
IV. Tổng hàng tồn kho 103,525 134,778 199,978 417,565 488,852
1. Hàng tồn kho 103,525 134,778 199,978 422,924 494,170
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -5,359 -5,318
V. Tài sản ngắn hạn khác 254 97 42,607 43,345 53,298
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 254 93 150 212 371
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 5 42,457 43,133 52,926
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 55,271 49,516 67,080 93,108 80,667
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 20,000 20,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 20,000 20,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43,717 39,386 38,612 39,087 41,159
1. Tài sản cố định hữu hình 43,717 39,386 38,612 39,087 41,159
- Nguyên giá 74,075 64,589 65,266 67,833 68,278
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,358 -25,203 -26,655 -28,746 -27,120
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 300 300 300 300 300
- Giá trị hao mòn lũy kế -300 -300 -300 -300 -300
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 7,951 7,814 18,403 18,483 7,428
- Nguyên giá 9,634 9,634 20,341 20,555 9,634
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,683 -1,820 -1,937 -2,072 -2,206
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,077 877 677 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,400 1,400 1,400 1,400 1,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -323 -523 -723 -1,400 -1,400
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,525 1,439 9,388 15,538 10,184
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,525 1,439 9,388 15,538 10,184
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 648,608 714,095 871,122 1,003,989 1,177,843
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 534,015 580,149 730,253 843,461 992,652
I. Nợ ngắn hạn 534,015 580,149 726,343 842,055 992,652
1. Vay và nợ ngắn 205,656 247,518 230,024 143,478 201,734
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 256,776 257,537 374,898 429,609 345,281
4. Người mua trả tiền trước 36,819 56,819 108,840 228,239 371,294
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,923 8,370 3,957 5,061 8,731
6. Phải trả người lao động 1,514 1,811 3,943 4,916 18,192
7. Chi phí phải trả 17,898 5,949 2,777 28,811 44,905
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,429 2,145 1,905 1,941 2,514
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 3,910 1,406 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 3,910 1,406 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 114,593 133,946 140,869 160,528 185,192
I. Vốn chủ sở hữu 114,593 133,946 140,869 160,528 185,192
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 87,999 87,999 96,797 108,409
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,612 14,612 14,612 14,612 14,612
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,096 11,921 11,921 11,921 11,921
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,884 8,913 15,836 26,697 39,740
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 10,501 10,502 10,501 10,510
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 648,608 714,095 871,122 1,003,989 1,177,843