I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,225
|
11,108
|
11,921
|
19,740
|
30,168
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10,547
|
18,550
|
19,379
|
24,034
|
44,627
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,400
|
3,273
|
3,064
|
2,233
|
2,308
|
- Các khoản dự phòng
|
100
|
100
|
498
|
9,199
|
30,902
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,760
|
-235
|
-482
|
-1,151
|
-1,627
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
17,807
|
15,412
|
16,299
|
13,753
|
13,045
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16,773
|
29,658
|
31,300
|
43,774
|
74,796
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-65,752
|
-24,931
|
8,361
|
81,622
|
70,306
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
102,854
|
67,580
|
-31,818
|
-94,090
|
-221,788
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-36,534
|
-42,945
|
-10,805
|
146,909
|
207,284
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,734
|
386
|
1,247
|
-8,006
|
-6,212
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17,673
|
-15,357
|
-16,027
|
-13,791
|
-13,017
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,117
|
-1,587
|
-3,783
|
-2,469
|
-5,114
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-69
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,214
|
12,804
|
-21,525
|
153,950
|
106,255
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-171
|
-407
|
-117
|
-1,273
|
-2,683
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
2,816
|
3,158
|
191
|
327
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-6,240
|
-10,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
15,173
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-4,895
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
160
|
297
|
400
|
561
|
1,323
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,906
|
17,878
|
3,441
|
-6,761
|
-11,033
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
405,457
|
575,745
|
507,053
|
506,003
|
371,395
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-390,542
|
-594,712
|
-465,192
|
-539,086
|
-460,445
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7,200
|
-4,800
|
0
|
-8,801
|
-39
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7,715
|
-23,766
|
41,862
|
-41,885
|
-89,089
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,024
|
6,916
|
23,777
|
105,304
|
6,132
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14,982
|
5,833
|
12,749
|
30,526
|
135,831
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21,005
|
12,749
|
36,526
|
135,831
|
141,963
|