単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,592 4,319 15,176 11,098 6,861
2. Điều chỉnh cho các khoản -8,217 11,608 1,815 3,121 17,764
- Khấu hao TSCĐ 561 618 570 658 638
- Các khoản dự phòng -11,023 9,325 -1,712 17,731
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -489 -405 -1,701 719 -3,938
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,735 2,071 2,947 3,456 3,332
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -1,625 15,927 16,991 14,219 24,625
- Tăng, giảm các khoản phải thu 75,571 -14,183 -132,352 -72,559 151,964
- Tăng, giảm hàng tồn kho -122,383 -141,892 198,534 -75,643 -107,318
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 88,317 118,547 -84,295 188 29,729
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,130 -1,331 -275 1,872 1,697
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,564 -2,187 -13,965 -559 -8,123
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,117 -40 -4,939 -12 -94
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 60
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 30,069 -25,159 -20,302 -132,493 92,541
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,064 -1,585 -1,608 -20 -1,090
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 327 0 628 73
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 519 230 352 145 841
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,218 -1,355 -1,256 753 -175
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 147,773 167,990 121,319 70,416
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -108,247 -113,314 -116,763 -67,903 -146,782
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 0 -9,680 -5
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -108,247 34,458 51,226 43,736 -76,371
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -88,396 7,944 29,669 -88,004 15,994
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 222,415 134,019 136,963 166,631 78,627
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 134,019 141,963 166,631 78,627 94,622