単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,098 6,861 9,871 8,606 18,356
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,121 17,764 2,564 -520 1,162
- Khấu hao TSCĐ 658 638 805 717 810
- Các khoản dự phòng -1,712 17,731 432 -284 -357
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 719 -3,938 -1,184 -3,075 -4,370
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,456 3,332 2,511 2,123 5,079
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14,219 24,625 12,436 8,086 19,518
- Tăng, giảm các khoản phải thu -72,559 151,964 41,559 5,228 -154,902
- Tăng, giảm hàng tồn kho -75,643 -107,318 -86,820 110,457 -120,726
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 188 29,729 172,149 -74,662 115,416
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,872 1,697 1,900 1,655 -24,390
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -559 -8,123 2,177 -2,060 -5,079
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12 -94 -37 -8,512 -33
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 60 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -132,493 92,541 143,363 40,191 -170,195
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20 -1,090 -4,178 -3,133 -3,458
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 628 73 172 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -75,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 145 841 588 404 3,410
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 753 -175 -3,590 -77,558 -49
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 121,319 70,416 167,137 181,594 471,404
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -67,903 -146,782 -138,562 -290,737 -175,260
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9,680 -5 -10,279
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 43,736 -76,371 28,574 -109,143 285,865
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -88,004 15,994 168,347 -146,510 115,622
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 166,631 78,627 94,622 172,969 26,459
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 78,627 94,622 262,969 26,459 132,080