|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15,176
|
11,098
|
6,861
|
9,871
|
8,606
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,815
|
3,121
|
17,764
|
2,564
|
-520
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
570
|
658
|
638
|
805
|
717
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-1,712
|
17,731
|
432
|
-284
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,701
|
719
|
-3,938
|
-1,184
|
-3,075
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,947
|
3,456
|
3,332
|
2,511
|
2,123
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16,991
|
14,219
|
24,625
|
12,436
|
8,086
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-132,352
|
-72,559
|
151,964
|
41,559
|
5,228
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
198,534
|
-75,643
|
-107,318
|
-86,820
|
110,457
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-84,295
|
188
|
29,729
|
172,149
|
-74,662
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-275
|
1,872
|
1,697
|
1,900
|
1,655
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13,965
|
-559
|
-8,123
|
2,177
|
-2,060
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,939
|
-12
|
-94
|
-37
|
-8,512
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
60
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-20,302
|
-132,493
|
92,541
|
143,363
|
40,191
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,608
|
-20
|
-1,090
|
-4,178
|
-3,133
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
628
|
73
|
|
172
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
-75,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
352
|
145
|
841
|
588
|
404
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,256
|
753
|
-175
|
-3,590
|
-77,558
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
167,990
|
121,319
|
70,416
|
167,137
|
181,594
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-116,763
|
-67,903
|
-146,782
|
-138,562
|
-290,737
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-9,680
|
-5
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
51,226
|
43,736
|
-76,371
|
28,574
|
-109,143
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
29,669
|
-88,004
|
15,994
|
168,347
|
-146,510
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
136,963
|
166,631
|
78,627
|
94,622
|
172,969
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
166,631
|
78,627
|
94,622
|
262,969
|
26,459
|