Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
870,567
|
938,639
|
789,241
|
1,283,261
|
1,647,088
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
870,567
|
938,639
|
789,241
|
1,283,261
|
1,647,088
|
Giá vốn hàng bán
|
838,183
|
903,654
|
742,332
|
1,222,011
|
1,549,337
|
Lợi nhuận gộp
|
32,384
|
34,985
|
46,909
|
61,250
|
97,751
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,760
|
8,957
|
6,531
|
12,212
|
1,711
|
Chi phí tài chính
|
17,807
|
15,512
|
16,530
|
17,528
|
13,722
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,707
|
15,512
|
16,330
|
17,280
|
13,045
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,621
|
22,015
|
25,043
|
38,121
|
56,789
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,716
|
6,415
|
11,868
|
17,813
|
28,951
|
Thu nhập khác
|
1,648
|
4,703
|
3,138
|
2,272
|
1,296
|
Chi phí khác
|
139
|
9
|
3,085
|
344
|
79
|
Lợi nhuận khác
|
1,509
|
4,693
|
53
|
1,927
|
1,217
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,225
|
11,108
|
11,921
|
19,740
|
30,168
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,256
|
2,223
|
3,002
|
3,957
|
6,050
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,256
|
2,223
|
3,002
|
3,957
|
6,050
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,969
|
8,884
|
8,919
|
15,783
|
24,119
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,969
|
8,884
|
8,918
|
15,782
|
24,119
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|