単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 938,639 789,241 1,283,261 1,647,088 2,207,587
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 938,639 789,241 1,283,261 1,647,088 2,207,587
Giá vốn hàng bán 903,654 742,332 1,222,011 1,549,337 2,085,646
Lợi nhuận gộp 34,985 46,909 61,250 97,751 121,941
Doanh thu hoạt động tài chính 8,957 6,531 12,212 1,711 6,268
Chi phí tài chính 15,512 16,530 17,528 13,722 24,932
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,512 16,330 17,280 13,045 12,246
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,015 25,043 38,121 56,789 61,635
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,415 11,868 17,813 28,951 41,642
Thu nhập khác 4,703 3,138 2,272 1,296 1,373
Chi phí khác 9 3,085 344 79 9
Lợi nhuận khác 4,693 53 1,927 1,217 1,365
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,108 11,921 19,740 30,168 43,006
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,223 3,002 3,957 6,050 8,603
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,223 3,002 3,957 6,050 8,603
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,884 8,919 15,783 24,119 34,404
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 1 0 8
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,884 8,918 15,782 24,119 34,395
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)