単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 870,567 938,639 789,241 1,283,261 1,647,088
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 870,567 938,639 789,241 1,283,261 1,647,088
Giá vốn hàng bán 838,183 903,654 742,332 1,222,011 1,549,337
Lợi nhuận gộp 32,384 34,985 46,909 61,250 97,751
Doanh thu hoạt động tài chính 10,760 8,957 6,531 12,212 1,711
Chi phí tài chính 17,807 15,512 16,530 17,528 13,722
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,707 15,512 16,330 17,280 13,045
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,621 22,015 25,043 38,121 56,789
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,716 6,415 11,868 17,813 28,951
Thu nhập khác 1,648 4,703 3,138 2,272 1,296
Chi phí khác 139 9 3,085 344 79
Lợi nhuận khác 1,509 4,693 53 1,927 1,217
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,225 11,108 11,921 19,740 30,168
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,256 2,223 3,002 3,957 6,050
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,256 2,223 3,002 3,957 6,050
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,969 8,884 8,919 15,783 24,119
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 1 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,969 8,884 8,918 15,782 24,119
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)