単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 564,590 621,297 2,195,856 2,248,851 1,788,795
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,931 33,026 81,333 214,606 12,570
1. Tiền 13,506 16,601 80,771 54,606 12,570
2. Các khoản tương đương tiền 425 16,425 562 160,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 44,512 30,654 29,374
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 489,245 543,854 340,460 288,622 348,247
1. Phải thu khách hàng 136,263 189,433 150,015 153,728 133,839
2. Trả trước cho người bán 13,256 7,412 29,166 23,603 24,464
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 340,729 348,713 177,063 126,775 204,263
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,580 -18,280 -15,784 -15,484 -14,319
IV. Tổng hàng tồn kho 57,888 41,761 1,691,126 1,544,132 1,281,386
1. Hàng tồn kho 57,888 41,761 1,691,126 1,544,132 1,281,386
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,525 2,656 38,424 170,836 117,219
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 340 260 1,542 143,293 114,757
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,172 2,396 36,765 27,544 2,462
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13 0 117 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,073,886 1,115,011 1,127,984 1,199,829 1,199,767
I. Các khoản phải thu dài hạn 680,233 680,356 680,439 722,428 722,594
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 680,233 680,356 680,439 722,428 722,594
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34,900 36,253 45,185 61,140 72,381
1. Tài sản cố định hữu hình 34,900 33,943 45,185 34,063 36,284
- Nguyên giá 75,838 75,873 83,870 74,380 73,469
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,937 -41,930 -38,685 -40,317 -37,185
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 2,310 0 27,077 36,096
- Nguyên giá 0 2,310 0 27,869 37,792
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -792 -1,695
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 517 517 517 517 517
- Giá trị hao mòn lũy kế -517 -517 -517 -517 -517
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 34,863 34,300 33,738 33,175 32,613
- Nguyên giá 56,256 56,256 56,256 56,256 56,256
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,394 -21,956 -22,519 -23,081 -23,644
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 319,828 357,943 358,173 359,483 359,880
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 319,828 357,943 358,173 359,483 359,880
3. Đầu tư dài hạn khác 300 300 300 300 300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -300 -300 -300 -300 -300
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,137 3,950 2,827 13,323 11,755
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,137 3,950 2,827 3,575 3,019
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 776 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 8,972 8,736
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,638,476 1,736,307 3,323,840 3,448,680 2,988,563
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 572,738 663,114 2,099,267 2,252,586 1,652,415
I. Nợ ngắn hạn 481,688 553,881 1,953,571 1,973,329 1,545,944
1. Vay và nợ ngắn 198,647 226,289 961,612 671,401 452,020
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 57,425 97,517 111,613 150,684 171,485
4. Người mua trả tiền trước 170,849 164,228 202,667 497,576 323,956
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 813 3,614 2,139 1,779 36,029
6. Phải trả người lao động 2,998 4,205 2,920 3,525 2,953
7. Chi phí phải trả 2,604 10,031 33,752 19,847 57,854
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 31,194 30,925 417,652 611,684 484,993
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 91,051 109,233 145,696 279,256 106,471
1. Phải trả dài hạn người bán 16,802 16,802 16,802 16,802 16,802
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,460 2,369 48,654 2,531 2,481
4. Vay và nợ dài hạn 42,035 60,309 50,487 230,169 57,435
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,065,738 1,073,193 1,224,573 1,196,095 1,336,148
I. Vốn chủ sở hữu 1,065,738 1,073,193 1,224,573 1,196,095 1,336,148
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 960,909 960,909 960,909 960,909 960,909
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,775 2,775 2,775 2,775 2,775
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,724 7,724 7,724 7,724 7,724
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 83,414 90,537 88,171 52,356 125,553
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,157 17,072 16,911 16,833 16,653
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,920 11,251 164,997 172,334 239,190
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,638,476 1,736,307 3,323,840 3,448,680 2,988,563