単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,812 -1,138 3,178 8,918 4,790
2. Điều chỉnh cho các khoản -960 8,354 6,699 5,689 409
- Khấu hao TSCĐ 2,566 2,447 2,438 2,421 2,326
- Các khoản dự phòng -329 3,274 2,694 2,694 -711
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,221 430 -577 -2,625 -4,124
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2,023 2,203 2,144 3,198 2,917
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,852 7,216 9,877 14,606 5,199
- Tăng, giảm các khoản phải thu 21,189 -39,237 -22,880 -83,951 20,387
- Tăng, giảm hàng tồn kho -11,879 23,905 -23,681 4,074 -6,349
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,507 1,140 28,063 -13,596 -37,755
- Tăng giảm chi phí trả trước 9 36 -72 -71 -2,998
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,039 -2,249 -2,308 -3,198 -3,358
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -400 -150 -150 -310
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -69 -69 -219 -78 -81
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 156 -9,409 -11,221 -82,364 -25,266
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,617 -64 -731 -176 -2,082
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -9,500 14,420 480 25,857
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,122 -5,100
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 411
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 189 3,995 217 447 103
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -9,807 18,351 -513 751 19,188
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3,044
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 49,732 45,790 79,779 136,524 127,061
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -49,265 -41,402 -74,952 -60,133 -112,110
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,188 -2,594
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 467 -800 4,827 76,391 15,402
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,184 8,142 -6,907 -5,221 9,324
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,999 4,815 16,557 9,649 4,607
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,815 12,957 9,649 4,428 13,931