単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,790 7,727 595 19,489 171,398
2. Điều chỉnh cho các khoản 409 7,436 4,066 5,169 12,141
- Khấu hao TSCĐ 2,326 2,099 2,570 2,091 1,604
- Các khoản dự phòng -711 -300 -2,529 -300 -962
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,124 1,165 -516 -2,615 -2,040
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,917 4,472 4,541 5,993 13,540
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,199 15,163 4,661 24,657 183,539
- Tăng, giảm các khoản phải thu 20,387 -47,133 167,621 -84,202 147,462
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6,349 16,127 -189,294 6,479 217,525
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -37,755 34,530 445,781 211,222 108,184
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,998 -733 -984 -210 -80,347
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,358 -4,472 -4,541 -5,993 -13,731
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -310 -13 -1,206 -2,188 -4,907
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -81 -85 -161 -78 -180
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -25,266 13,384 421,878 149,686 557,545
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,082 -2,474 -19,890 -13,957 5,292
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -3,996
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 25,857 -20,240 -145,260 -11,294
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -5,100 0 -950
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -40,000 -257,845 -268 -415,059
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 411 0 8,990
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 103 720 286 1,316 694
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 19,188 -41,753 -297,688 -158,168 -416,323
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3,044 1,550 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 127,061 146,620 109,986 104,240 605,093
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -112,110 -100,705 -364,702 -122,485 -1,132,054
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 9,084
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,594 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 15,402 47,465 -254,716 -18,245 -517,878
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,324 19,095 -130,526 -26,727 -376,656
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,607 13,931 211,860 81,333 214,606
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,931 33,026 81,333 54,606 12,570