単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 245,199 224,236 418,105 419,421 621,297
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 62,891 30,053 65,466 16,557 33,026
1. Tiền 14,891 30,053 65,466 15,957 16,601
2. Các khoản tương đương tiền 48,000 0 0 600 16,425
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,000 0 3,122 480 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 105,940 155,973 305,340 363,465 543,854
1. Phải thu khách hàng 49,886 82,003 92,408 118,984 189,433
2. Trả trước cho người bán 7,513 9,351 9,344 1,789 7,412
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 54,143 80,141 220,693 262,208 348,713
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,602 -15,522 -17,104 -19,517 -18,280
IV. Tổng hàng tồn kho 43,105 35,819 42,382 36,880 41,761
1. Hàng tồn kho 43,105 35,819 42,382 36,880 41,761
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,264 2,391 1,795 2,040 2,656
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31 65 155 143 260
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,233 2,313 1,627 1,879 2,396
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 13 13 18 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 518,605 616,441 1,070,935 1,070,499 1,115,011
I. Các khoản phải thu dài hạn 150,000 240,051 680,230 680,230 680,356
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 150,000 240,051 680,230 680,230 680,356
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,764 35,764 41,718 37,755 36,253
1. Tài sản cố định hữu hình 33,764 35,764 41,718 37,755 33,943
- Nguyên giá 48,748 55,999 67,716 73,102 75,873
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,983 -20,236 -25,998 -35,346 -41,930
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 2,310
- Nguyên giá 0 0 0 0 2,310
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 517 517 517 517 517
- Giá trị hao mòn lũy kế -517 -517 -517 -517 -517
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 43,301 41,051 38,801 36,550 34,300
- Nguyên giá 56,256 56,256 56,256 56,256 56,256
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,955 -15,205 -17,456 -19,706 -21,956
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 291,183 299,152 309,846 315,709 357,943
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 291,183 299,152 309,846 315,709 357,943
3. Đầu tư dài hạn khác 711 711 711 711 300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -711 -711 -711 -711 -300
V. Tổng tài sản dài hạn khác 357 423 340 235 3,950
1. Chi phí trả trước dài hạn 357 419 273 199 3,950
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 4 68 36 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 763,805 840,676 1,489,040 1,489,920 1,736,307
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 250,917 318,705 445,075 433,968 663,114
I. Nợ ngắn hạn 192,750 215,938 376,222 376,325 553,881
1. Vay và nợ ngắn 108,345 97,934 111,126 111,852 226,289
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 47,767 67,183 92,997 65,889 97,517
4. Người mua trả tiền trước 19,651 29,114 121,841 146,747 164,228
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,555 847 2,923 1,439 3,614
6. Phải trả người lao động 2,286 3,329 3,649 3,639 4,205
7. Chi phí phải trả 1,227 293 6,642 2,522 10,031
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,042 12,935 28,196 34,036 30,925
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 58,167 102,767 68,853 57,643 109,233
1. Phải trả dài hạn người bán 17,036 17,036 17,002 16,802 16,802
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 2,000 2,429 2,450 2,369
4. Vay và nợ dài hạn 11,051 44,435 10,127 8,637 60,309
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 327 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 512,887 521,971 1,043,964 1,055,952 1,073,193
I. Vốn chủ sở hữu 512,887 521,971 1,043,964 1,055,952 1,073,193
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 480,456 480,456 960,909 960,909 960,909
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,048 3,048 2,775 2,775 2,775
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,724 7,724 7,724 7,724 7,724
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,062 27,033 62,373 75,071 90,537
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 877 4,301 8,848 10,202 17,072
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,600 3,713 10,187 9,476 11,251
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 763,805 840,676 1,489,040 1,489,920 1,736,307