|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
245,199
|
224,236
|
418,105
|
419,421
|
621,297
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62,891
|
30,053
|
65,466
|
16,557
|
33,026
|
|
1. Tiền
|
14,891
|
30,053
|
65,466
|
15,957
|
16,601
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
48,000
|
0
|
0
|
600
|
16,425
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30,000
|
0
|
3,122
|
480
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
105,940
|
155,973
|
305,340
|
363,465
|
543,854
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
49,886
|
82,003
|
92,408
|
118,984
|
189,433
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,513
|
9,351
|
9,344
|
1,789
|
7,412
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
54,143
|
80,141
|
220,693
|
262,208
|
348,713
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15,602
|
-15,522
|
-17,104
|
-19,517
|
-18,280
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
43,105
|
35,819
|
42,382
|
36,880
|
41,761
|
|
1. Hàng tồn kho
|
43,105
|
35,819
|
42,382
|
36,880
|
41,761
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,264
|
2,391
|
1,795
|
2,040
|
2,656
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
31
|
65
|
155
|
143
|
260
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,233
|
2,313
|
1,627
|
1,879
|
2,396
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
13
|
13
|
18
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
518,605
|
616,441
|
1,070,935
|
1,070,499
|
1,115,011
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
150,000
|
240,051
|
680,230
|
680,230
|
680,356
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
150,000
|
240,051
|
680,230
|
680,230
|
680,356
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33,764
|
35,764
|
41,718
|
37,755
|
36,253
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33,764
|
35,764
|
41,718
|
37,755
|
33,943
|
|
- Nguyên giá
|
48,748
|
55,999
|
67,716
|
73,102
|
75,873
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,983
|
-20,236
|
-25,998
|
-35,346
|
-41,930
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,310
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,310
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
517
|
517
|
517
|
517
|
517
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-517
|
-517
|
-517
|
-517
|
-517
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
43,301
|
41,051
|
38,801
|
36,550
|
34,300
|
|
- Nguyên giá
|
56,256
|
56,256
|
56,256
|
56,256
|
56,256
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,955
|
-15,205
|
-17,456
|
-19,706
|
-21,956
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
291,183
|
299,152
|
309,846
|
315,709
|
357,943
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
291,183
|
299,152
|
309,846
|
315,709
|
357,943
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
711
|
711
|
711
|
711
|
300
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-711
|
-711
|
-711
|
-711
|
-300
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
357
|
423
|
340
|
235
|
3,950
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
357
|
419
|
273
|
199
|
3,950
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
4
|
68
|
36
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
763,805
|
840,676
|
1,489,040
|
1,489,920
|
1,736,307
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
250,917
|
318,705
|
445,075
|
433,968
|
663,114
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
192,750
|
215,938
|
376,222
|
376,325
|
553,881
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
108,345
|
97,934
|
111,126
|
111,852
|
226,289
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
47,767
|
67,183
|
92,997
|
65,889
|
97,517
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19,651
|
29,114
|
121,841
|
146,747
|
164,228
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,555
|
847
|
2,923
|
1,439
|
3,614
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,286
|
3,329
|
3,649
|
3,639
|
4,205
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,227
|
293
|
6,642
|
2,522
|
10,031
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,042
|
12,935
|
28,196
|
34,036
|
30,925
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
58,167
|
102,767
|
68,853
|
57,643
|
109,233
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
17,036
|
17,036
|
17,002
|
16,802
|
16,802
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
2,000
|
2,429
|
2,450
|
2,369
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
11,051
|
44,435
|
10,127
|
8,637
|
60,309
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
327
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
512,887
|
521,971
|
1,043,964
|
1,055,952
|
1,073,193
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
512,887
|
521,971
|
1,043,964
|
1,055,952
|
1,073,193
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
480,456
|
480,456
|
960,909
|
960,909
|
960,909
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,048
|
3,048
|
2,775
|
2,775
|
2,775
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,724
|
7,724
|
7,724
|
7,724
|
7,724
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19,062
|
27,033
|
62,373
|
75,071
|
90,537
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
877
|
4,301
|
8,848
|
10,202
|
17,072
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,600
|
3,713
|
10,187
|
9,476
|
11,251
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
763,805
|
840,676
|
1,489,040
|
1,489,920
|
1,736,307
|