|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12,548
|
13,001
|
45,880
|
13,069
|
26,151
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,174
|
15,432
|
11,042
|
21,259
|
16,982
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,526
|
7,502
|
10,457
|
11,755
|
9,421
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,882
|
-188
|
2,206
|
6,092
|
-1,647
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,530
|
-2,856
|
-11,829
|
-5,164
|
-3,465
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,060
|
10,974
|
10,209
|
8,576
|
12,674
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19,722
|
28,433
|
56,921
|
34,328
|
43,133
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-150,335
|
-171,075
|
-606,982
|
-63,400
|
-140,873
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-13,357
|
7,267
|
-6,564
|
5,502
|
-4,862
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
16,469
|
69,399
|
153,914
|
-18,266
|
24,456
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-387
|
-97
|
57
|
86
|
-3,868
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6,060
|
-10,974
|
-10,246
|
-8,622
|
-12,838
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,505
|
-6,005
|
-738
|
-1,932
|
-474
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-263
|
-1,481
|
-625
|
-247
|
-463
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-138,718
|
-84,533
|
-414,262
|
-52,551
|
-95,788
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-20,582
|
-7,251
|
-14,237
|
-5,404
|
-6,117
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,411
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
5,960
|
-2,316
|
0
|
-1,080
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
41,256
|
0
|
3,122
|
480
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-50,880
|
-7,550
|
0
|
0
|
-40,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
1,000
|
313
|
0
|
411
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,530
|
2,523
|
55
|
4,556
|
1,395
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-62,561
|
27,662
|
-13,869
|
1,194
|
-43,830
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
241,032
|
0
|
484,660
|
0
|
4,594
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
141,440
|
298,384
|
186,345
|
168,803
|
489,985
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-87,236
|
-274,350
|
-207,462
|
-164,767
|
-335,896
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
-5,188
|
-2,594
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
295,237
|
24,034
|
463,544
|
-1,152
|
156,088
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
93,957
|
-32,837
|
35,412
|
-52,509
|
16,469
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
17,624
|
62,891
|
30,053
|
65,466
|
16,557
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
111,581
|
30,053
|
65,466
|
12,957
|
33,026
|