単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,548 13,001 45,880 13,069 26,151
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,174 15,432 11,042 21,259 16,982
- Khấu hao TSCĐ 6,526 7,502 10,457 11,755 9,421
- Các khoản dự phòng -3,882 -188 2,206 6,092 -1,647
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,530 -2,856 -11,829 -5,164 -3,465
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 6,060 10,974 10,209 8,576 12,674
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19,722 28,433 56,921 34,328 43,133
- Tăng, giảm các khoản phải thu -150,335 -171,075 -606,982 -63,400 -140,873
- Tăng, giảm hàng tồn kho -13,357 7,267 -6,564 5,502 -4,862
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 16,469 69,399 153,914 -18,266 24,456
- Tăng giảm chi phí trả trước -387 -97 57 86 -3,868
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,060 -10,974 -10,246 -8,622 -12,838
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,505 -6,005 -738 -1,932 -474
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -263 -1,481 -625 -247 -463
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -138,718 -84,533 -414,262 -52,551 -95,788
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20,582 -7,251 -14,237 -5,404 -6,117
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,411 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 5,960 -2,316 0 -1,080 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 41,256 0 3,122 480
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -50,880 -7,550 0 0 -40,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1,000 313 0 411
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,530 2,523 55 4,556 1,395
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -62,561 27,662 -13,869 1,194 -43,830
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 241,032 0 484,660 0 4,594
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 141,440 298,384 186,345 168,803 489,985
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -87,236 -274,350 -207,462 -164,767 -335,896
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 -5,188 -2,594
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 295,237 24,034 463,544 -1,152 156,088
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 93,957 -32,837 35,412 -52,509 16,469
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17,624 62,891 30,053 65,466 16,557
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 111,581 30,053 65,466 12,957 33,026