|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
139,293
|
193,269
|
83,425
|
208,736
|
607,885
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
139,293
|
193,269
|
83,425
|
208,736
|
607,885
|
|
Giá vốn hàng bán
|
126,804
|
172,481
|
64,335
|
167,825
|
339,150
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,489
|
20,789
|
19,090
|
40,911
|
268,735
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
720
|
286
|
1,316
|
-186
|
|
Chi phí tài chính
|
2,917
|
4,061
|
14,006
|
16,004
|
13,540
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,917
|
4,472
|
14,006
|
16,004
|
13,540
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,006
|
1,046
|
103
|
243
|
79,008
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,175
|
6,615
|
5,250
|
7,759
|
5,698
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,811
|
7,902
|
248
|
19,519
|
170,701
|
|
Thu nhập khác
|
7
|
465
|
5,686
|
101
|
4,573
|
|
Chi phí khác
|
28
|
640
|
5,338
|
132
|
3,875
|
|
Lợi nhuận khác
|
-22
|
-175
|
348
|
-31
|
697
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,417
|
-1,885
|
230
|
1,299
|
397
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,790
|
7,727
|
595
|
19,489
|
171,398
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
617
|
1,822
|
121
|
2,893
|
32,855
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9
|
|
0
|
|
757
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
609
|
1,822
|
121
|
2,893
|
33,613
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,181
|
5,905
|
475
|
16,596
|
137,785
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-375
|
-1,219
|
-5,086
|
10,810
|
55,743
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,556
|
7,124
|
5,561
|
5,786
|
82,042
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|