|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
108,892
|
51,131
|
149,368
|
139,293
|
193,269
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
108,892
|
51,131
|
149,368
|
139,293
|
193,269
|
|
Giá vốn hàng bán
|
98,661
|
38,455
|
128,824
|
126,804
|
172,481
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,231
|
12,677
|
20,544
|
12,489
|
20,789
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
270
|
53
|
447
|
5
|
720
|
|
Chi phí tài chính
|
2,203
|
2,144
|
3,198
|
2,917
|
4,061
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,203
|
2,144
|
3,198
|
2,917
|
4,472
|
|
Chi phí bán hàng
|
492
|
149
|
705
|
1,006
|
1,046
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,497
|
7,802
|
8,322
|
5,175
|
6,615
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,071
|
3,158
|
10,943
|
4,811
|
7,902
|
|
Thu nhập khác
|
29
|
20
|
414
|
7
|
465
|
|
Chi phí khác
|
96
|
|
2,439
|
28
|
640
|
|
Lợi nhuận khác
|
-68
|
20
|
-2,025
|
-22
|
-175
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-4,379
|
524
|
2,177
|
1,417
|
-1,885
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,138
|
3,178
|
8,918
|
4,790
|
7,727
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
766
|
239
|
924
|
617
|
1,822
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-9
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
766
|
239
|
924
|
609
|
1,822
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,904
|
2,939
|
7,994
|
4,181
|
5,905
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-120
|
28
|
47
|
-375
|
-1,219
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,783
|
2,911
|
7,947
|
4,556
|
7,124
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|