単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,131 149,368 139,293 193,269 83,425
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 51,131 149,368 139,293 193,269 83,425
Giá vốn hàng bán 38,455 128,824 126,804 172,481 64,335
Lợi nhuận gộp 12,677 20,544 12,489 20,789 19,090
Doanh thu hoạt động tài chính 53 447 5 720 286
Chi phí tài chính 2,144 3,198 2,917 4,061 14,006
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,144 3,198 2,917 4,472 14,006
Chi phí bán hàng 149 705 1,006 1,046 103
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,802 8,322 5,175 6,615 5,250
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,158 10,943 4,811 7,902 248
Thu nhập khác 20 414 7 465 5,686
Chi phí khác 2,439 28 640 5,338
Lợi nhuận khác 20 -2,025 -22 -175 348
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 524 2,177 1,417 -1,885 230
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,178 8,918 4,790 7,727 595
Chi phí thuế TNDN hiện hành 239 924 617 1,822 121
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9 0
Chi phí thuế TNDN 239 924 609 1,822 121
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,939 7,994 4,181 5,905 475
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 28 47 -375 -1,219 -5,086
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,911 7,947 4,556 7,124 5,561
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)