単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,293 193,269 83,425 208,736 607,885
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 139,293 193,269 83,425 208,736 607,885
Giá vốn hàng bán 126,804 172,481 64,335 167,825 339,150
Lợi nhuận gộp 12,489 20,789 19,090 40,911 268,735
Doanh thu hoạt động tài chính 5 720 286 1,316 -186
Chi phí tài chính 2,917 4,061 14,006 16,004 13,540
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,917 4,472 14,006 16,004 13,540
Chi phí bán hàng 1,006 1,046 103 243 79,008
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,175 6,615 5,250 7,759 5,698
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,811 7,902 248 19,519 170,701
Thu nhập khác 7 465 5,686 101 4,573
Chi phí khác 28 640 5,338 132 3,875
Lợi nhuận khác -22 -175 348 -31 697
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,417 -1,885 230 1,299 397
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,790 7,727 595 19,489 171,398
Chi phí thuế TNDN hiện hành 617 1,822 121 2,893 32,855
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9 0 757
Chi phí thuế TNDN 609 1,822 121 2,893 33,613
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,181 5,905 475 16,596 137,785
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -375 -1,219 -5,086 10,810 55,743
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,556 7,124 5,561 5,786 82,042
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)