単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 149,368 139,293 193,269 83,425 208,736
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 149,368 139,293 193,269 83,425 208,736
Giá vốn hàng bán 128,824 126,804 172,481 64,335 167,825
Lợi nhuận gộp 20,544 12,489 20,789 19,090 40,911
Doanh thu hoạt động tài chính 447 5 720 286 1,316
Chi phí tài chính 3,198 2,917 4,061 14,006 16,004
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,198 2,917 4,472 14,006 16,004
Chi phí bán hàng 705 1,006 1,046 103 243
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,322 5,175 6,615 5,250 7,759
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,943 4,811 7,902 248 19,519
Thu nhập khác 414 7 465 5,686 101
Chi phí khác 2,439 28 640 5,338 132
Lợi nhuận khác -2,025 -22 -175 348 -31
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,177 1,417 -1,885 230 1,299
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,918 4,790 7,727 595 19,489
Chi phí thuế TNDN hiện hành 924 617 1,822 121 2,893
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9 0
Chi phí thuế TNDN 924 609 1,822 121 2,893
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,994 4,181 5,905 475 16,596
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 47 -375 -1,219 -5,086 10,810
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,947 4,556 7,124 5,561 5,786
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)