単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,743,447 8,629,274 12,704,846 12,872,959 16,064,471
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,687 50 0 0 0
Doanh thu thuần 5,741,760 8,629,224 12,704,846 12,872,959 16,064,471
Giá vốn hàng bán 4,911,456 7,502,703 11,538,052 10,876,768 14,033,949
Lợi nhuận gộp 830,304 1,126,520 1,166,794 1,996,192 2,030,522
Doanh thu hoạt động tài chính 531,269 1,085,424 332,894 377,127 3,584,930
Chi phí tài chính 499,400 771,053 828,580 446,538 408,349
Trong đó: Chi phí lãi vay 500,739 752,688 809,753 431,480 347,259
Chi phí bán hàng 44,571 57,844 106,705 61,789 157,959
Chi phí quản lý doanh nghiệp 129,785 236,648 -23,622 389,867 507,330
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 712,254 1,117,819 475,352 1,397,929 4,537,464
Thu nhập khác 20,479 26,678 31,269 52,621 29,689
Chi phí khác 6,618 12,654 13,762 30,221 71,756
Lợi nhuận khác 13,861 14,024 17,507 22,399 -42,067
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 24,437 -28,581 -112,673 -77,195 -4,350
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 726,115 1,131,843 492,860 1,420,329 4,495,397
Chi phí thuế TNDN hiện hành 183,402 102,519 174,572 258,270 979,027
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 11,242 -19,847 -18,176 4,486 -613,567
Chi phí thuế TNDN 194,644 82,672 156,397 262,756 365,460
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 531,471 1,049,171 336,463 1,157,573 4,129,938
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 125,639 171,103 -41,416 212,497 197,100
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 405,832 878,068 377,879 945,076 3,932,838
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)