|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,733,926
|
2,596,050
|
4,412,099
|
4,429,332
|
4,651,729
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,733,926
|
2,596,050
|
4,412,099
|
4,429,332
|
4,651,729
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,201,408
|
2,278,446
|
3,850,927
|
3,818,285
|
4,113,073
|
|
Lợi nhuận gộp
|
532,518
|
317,603
|
561,172
|
611,047
|
538,656
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
211,677
|
46,858
|
70,642
|
3,186,148
|
281,225
|
|
Chi phí tài chính
|
108,422
|
66,383
|
64,848
|
138,782
|
98,988
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
99,077
|
65,247
|
55,877
|
84,997
|
95,114
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,836
|
20,004
|
54,278
|
78,681
|
13,417
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
136,061
|
79,524
|
112,532
|
71,385
|
239,877
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
472,096
|
177,395
|
405,423
|
3,512,655
|
474,832
|
|
Thu nhập khác
|
33,879
|
4,686
|
6,096
|
3,836
|
16,266
|
|
Chi phí khác
|
17,155
|
424
|
1,620
|
6,935
|
62,777
|
|
Lợi nhuận khác
|
16,724
|
4,262
|
4,476
|
-3,099
|
-46,511
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-18,780
|
-21,156
|
5,266
|
4,307
|
7,232
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
488,819
|
181,657
|
409,899
|
3,509,556
|
428,322
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
84,830
|
32,506
|
49,658
|
811,332
|
84,396
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
11,994
|
-2,267
|
3,286
|
-606,182
|
-3,167
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
96,824
|
30,238
|
52,944
|
205,150
|
81,229
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
391,995
|
151,419
|
356,954
|
3,304,406
|
347,092
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
87,871
|
23,455
|
48,243
|
22,294
|
103,264
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
304,125
|
127,964
|
308,711
|
3,282,113
|
243,828
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|