単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,412,099 4,429,332 4,651,729 3,424,420 3,843,134
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,412,099 4,429,332 4,651,729 3,424,420 3,843,134
Giá vốn hàng bán 3,850,927 3,818,285 4,113,073 2,992,384 3,492,485
Lợi nhuận gộp 561,172 611,047 538,656 432,037 350,649
Doanh thu hoạt động tài chính 70,642 3,186,148 281,225 234,386 281,173
Chi phí tài chính 64,848 138,782 98,988 125,916 109,689
Trong đó: Chi phí lãi vay 55,877 84,997 95,114 116,297 108,270
Chi phí bán hàng 54,278 78,681 13,417 34,659 86,952
Chi phí quản lý doanh nghiệp 112,532 71,385 239,877 85,901 208,637
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 405,423 3,512,655 474,832 426,176 241,784
Thu nhập khác 6,096 3,836 16,266 28,596 19,164
Chi phí khác 1,620 6,935 62,777 3,758 6,448
Lợi nhuận khác 4,476 -3,099 -46,511 24,837 12,716
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,266 4,307 7,232 6,229 15,239
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 409,899 3,509,556 428,322 451,014 254,500
Chi phí thuế TNDN hiện hành 49,658 811,332 84,396 86,911 57,234
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,286 -606,182 -3,167 -4,417 -30,833
Chi phí thuế TNDN 52,944 205,150 81,229 82,494 26,400
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 356,954 3,304,406 347,092 368,520 228,099
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 48,243 22,294 103,264 15,347 43,181
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 308,711 3,282,113 243,828 353,173 184,918
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0