|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17,269,991
|
17,579,037
|
22,987,166
|
24,110,346
|
22,698,656
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,331,742
|
1,837,351
|
2,539,195
|
2,346,805
|
2,131,862
|
|
1. Tiền
|
463,263
|
1,161,667
|
740,058
|
1,428,997
|
1,591,455
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
868,479
|
675,684
|
1,799,138
|
917,808
|
540,407
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,027,569
|
2,041,458
|
2,767,427
|
2,881,579
|
7,786,831
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
262
|
262
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-222
|
-222
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,143,940
|
6,020,868
|
12,154,434
|
12,330,737
|
6,832,395
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,343,647
|
2,423,983
|
2,763,269
|
3,050,666
|
3,560,698
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,213,693
|
2,170,371
|
1,659,408
|
1,513,762
|
1,839,674
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,410,360
|
1,294,929
|
1,994,941
|
2,252,276
|
2,261,861
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-514,591
|
-534,000
|
-527,345
|
-632,093
|
-833,055
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,211,527
|
7,152,264
|
5,203,584
|
6,099,838
|
5,517,163
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7,245,678
|
7,186,415
|
5,237,736
|
6,135,371
|
5,922,959
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-34,152
|
-34,152
|
-34,152
|
-35,533
|
-405,796
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
555,213
|
527,096
|
322,525
|
451,387
|
430,406
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
32,739
|
35,540
|
32,852
|
46,684
|
27,178
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
428,176
|
400,431
|
206,949
|
315,302
|
304,219
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22,908
|
20,114
|
11,714
|
18,545
|
28,154
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
71,390
|
71,011
|
71,011
|
70,856
|
70,856
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,720,640
|
11,752,805
|
6,033,367
|
7,419,542
|
7,768,955
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
57,525
|
63,916
|
6,968
|
16,752
|
14,829
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
57,525
|
63,916
|
6,968
|
16,752
|
14,829
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,408,590
|
3,351,560
|
3,247,584
|
4,436,579
|
4,020,472
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,298,467
|
3,232,256
|
3,134,350
|
4,302,055
|
3,892,028
|
|
- Nguyên giá
|
5,458,884
|
5,457,346
|
5,409,149
|
6,944,632
|
6,608,972
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,160,418
|
-2,225,090
|
-2,274,799
|
-2,642,577
|
-2,716,943
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
101,241
|
110,583
|
104,522
|
94,813
|
89,154
|
|
- Nguyên giá
|
180,774
|
196,359
|
195,659
|
184,717
|
184,717
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79,533
|
-85,776
|
-91,137
|
-89,905
|
-95,564
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,883
|
8,722
|
8,711
|
39,712
|
39,290
|
|
- Nguyên giá
|
19,859
|
19,859
|
19,662
|
56,898
|
57,038
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,976
|
-11,137
|
-10,951
|
-17,186
|
-17,748
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
479,384
|
474,482
|
458,517
|
312,481
|
1,005,991
|
|
- Nguyên giá
|
920,244
|
920,244
|
909,221
|
852,586
|
1,550,736
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-440,860
|
-445,761
|
-450,703
|
-540,104
|
-544,745
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
653,972
|
641,244
|
706,275
|
710,841
|
731,590
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
614,204
|
545,846
|
550,153
|
480,023
|
483,478
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
87,550
|
144,519
|
203,604
|
291,616
|
313,513
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-47,783
|
-49,121
|
-48,832
|
-62,448
|
-65,401
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
300,688
|
307,692
|
234,124
|
262,439
|
271,932
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
130,334
|
141,000
|
128,927
|
154,990
|
163,767
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
103,164
|
103,050
|
103,802
|
107,345
|
58,788
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
104
|
104
|
104
|
104
|
104
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
67,086
|
63,537
|
1,292
|
0
|
49,273
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
28,990,631
|
29,331,842
|
29,020,533
|
31,529,887
|
30,467,612
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17,723,749
|
18,244,484
|
16,753,206
|
18,953,672
|
17,616,987
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,401,436
|
12,905,468
|
13,878,073
|
15,910,621
|
15,200,773
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,550,902
|
5,282,897
|
4,740,643
|
5,247,207
|
5,241,367
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,920,122
|
2,526,495
|
2,174,319
|
3,453,968
|
3,307,259
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,354,748
|
2,649,791
|
3,022,780
|
3,682,303
|
3,509,630
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
65,253
|
104,837
|
913,216
|
984,084
|
127,701
|
|
6. Phải trả người lao động
|
197,763
|
216,701
|
235,063
|
356,064
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,183,117
|
998,591
|
1,598,816
|
915,468
|
289,399
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,194,026
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
986,481
|
1,005,832
|
977,338
|
1,065,568
|
1,350,069
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
23,583
|
26,246
|
32,499
|
50,700
|
75,176
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,322,313
|
5,339,015
|
2,875,132
|
3,043,051
|
2,416,214
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
84
|
84
|
84
|
586
|
5,496
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
858
|
54,713
|
913
|
243,619
|
54,831
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,212,913
|
4,184,110
|
2,393,745
|
2,172,645
|
1,844,576
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
607,786
|
608,024
|
2,437
|
14,274
|
17,691
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
18,924
|
19,751
|
19,916
|
19,335
|
19,456
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,266,882
|
11,087,358
|
12,267,328
|
12,576,215
|
12,850,624
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,170,060
|
10,999,231
|
12,180,728
|
12,489,781
|
12,850,624
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,985,935
|
5,985,935
|
6,464,683
|
6,464,683
|
6,464,683
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16,282
|
16,282
|
16,282
|
16,282
|
16,282
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
152,203
|
630,952
|
233,803
|
233,803
|
320,213
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
40,114
|
40,114
|
40,114
|
40,114
|
40,114
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,997,090
|
1,318,241
|
4,518,753
|
4,762,581
|
4,848,222
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
96,821
|
88,127
|
86,600
|
86,434
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
61,507
|
60,139
|
58,993
|
60,673
|
59,458
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
96,821
|
88,127
|
86,600
|
86,434
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,978,422
|
3,007,693
|
907,078
|
972,303
|
1,161,084
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
28,990,631
|
29,331,842
|
29,020,533
|
31,529,887
|
30,467,612
|