単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 17,269,991 17,579,037 22,987,166 24,110,346 22,698,656
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,331,742 1,837,351 2,539,195 2,346,805 2,131,862
1. Tiền 463,263 1,161,667 740,058 1,428,997 1,591,455
2. Các khoản tương đương tiền 868,479 675,684 1,799,138 917,808 540,407
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,027,569 2,041,458 2,767,427 2,881,579 7,786,831
1. Đầu tư ngắn hạn 262 262 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -222 -222 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,143,940 6,020,868 12,154,434 12,330,737 6,832,395
1. Phải thu khách hàng 2,343,647 2,423,983 2,763,269 3,050,666 3,560,698
2. Trả trước cho người bán 2,213,693 2,170,371 1,659,408 1,513,762 1,839,674
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,410,360 1,294,929 1,994,941 2,252,276 2,261,861
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -514,591 -534,000 -527,345 -632,093 -833,055
IV. Tổng hàng tồn kho 7,211,527 7,152,264 5,203,584 6,099,838 5,517,163
1. Hàng tồn kho 7,245,678 7,186,415 5,237,736 6,135,371 5,922,959
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -34,152 -34,152 -34,152 -35,533 -405,796
V. Tài sản ngắn hạn khác 555,213 527,096 322,525 451,387 430,406
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 32,739 35,540 32,852 46,684 27,178
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 428,176 400,431 206,949 315,302 304,219
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22,908 20,114 11,714 18,545 28,154
4. Tài sản ngắn hạn khác 71,390 71,011 71,011 70,856 70,856
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,720,640 11,752,805 6,033,367 7,419,542 7,768,955
I. Các khoản phải thu dài hạn 57,525 63,916 6,968 16,752 14,829
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 57,525 63,916 6,968 16,752 14,829
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,408,590 3,351,560 3,247,584 4,436,579 4,020,472
1. Tài sản cố định hữu hình 3,298,467 3,232,256 3,134,350 4,302,055 3,892,028
- Nguyên giá 5,458,884 5,457,346 5,409,149 6,944,632 6,608,972
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,160,418 -2,225,090 -2,274,799 -2,642,577 -2,716,943
2. Tài sản cố định thuê tài chính 101,241 110,583 104,522 94,813 89,154
- Nguyên giá 180,774 196,359 195,659 184,717 184,717
- Giá trị hao mòn lũy kế -79,533 -85,776 -91,137 -89,905 -95,564
3. Tài sản cố định vô hình 8,883 8,722 8,711 39,712 39,290
- Nguyên giá 19,859 19,859 19,662 56,898 57,038
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,976 -11,137 -10,951 -17,186 -17,748
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 479,384 474,482 458,517 312,481 1,005,991
- Nguyên giá 920,244 920,244 909,221 852,586 1,550,736
- Giá trị hao mòn lũy kế -440,860 -445,761 -450,703 -540,104 -544,745
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 653,972 641,244 706,275 710,841 731,590
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 614,204 545,846 550,153 480,023 483,478
3. Đầu tư dài hạn khác 87,550 144,519 203,604 291,616 313,513
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -47,783 -49,121 -48,832 -62,448 -65,401
V. Tổng tài sản dài hạn khác 300,688 307,692 234,124 262,439 271,932
1. Chi phí trả trước dài hạn 130,334 141,000 128,927 154,990 163,767
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 103,164 103,050 103,802 107,345 58,788
3. Tài sản dài hạn khác 104 104 104 104 104
VI. Lợi thế thương mại 67,086 63,537 1,292 0 49,273
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 28,990,631 29,331,842 29,020,533 31,529,887 30,467,612
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17,723,749 18,244,484 16,753,206 18,953,672 17,616,987
I. Nợ ngắn hạn 12,401,436 12,905,468 13,878,073 15,910,621 15,200,773
1. Vay và nợ ngắn 4,550,902 5,282,897 4,740,643 5,247,207 5,241,367
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,920,122 2,526,495 2,174,319 3,453,968 3,307,259
4. Người mua trả tiền trước 3,354,748 2,649,791 3,022,780 3,682,303 3,509,630
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 65,253 104,837 913,216 984,084 127,701
6. Phải trả người lao động 197,763 216,701 235,063 356,064 0
7. Chi phí phải trả 1,183,117 998,591 1,598,816 915,468 289,399
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 1,194,026
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 986,481 1,005,832 977,338 1,065,568 1,350,069
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 23,583 26,246 32,499 50,700 75,176
II. Nợ dài hạn 5,322,313 5,339,015 2,875,132 3,043,051 2,416,214
1. Phải trả dài hạn người bán 84 84 84 586 5,496
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 858 54,713 913 243,619 54,831
4. Vay và nợ dài hạn 4,212,913 4,184,110 2,393,745 2,172,645 1,844,576
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 607,786 608,024 2,437 14,274 17,691
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 18,924 19,751 19,916 19,335 19,456
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,266,882 11,087,358 12,267,328 12,576,215 12,850,624
I. Vốn chủ sở hữu 11,170,060 10,999,231 12,180,728 12,489,781 12,850,624
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,985,935 5,985,935 6,464,683 6,464,683 6,464,683
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,282 16,282 16,282 16,282 16,282
3. Vốn khác của chủ sở hữu 152,203 630,952 233,803 233,803 320,213
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 11
7. Quỹ đầu tư phát triển 40,114 40,114 40,114 40,114 40,114
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 15 15 15 15 15
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,997,090 1,318,241 4,518,753 4,762,581 4,848,222
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 96,821 88,127 86,600 86,434 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 61,507 60,139 58,993 60,673 59,458
2. Nguồn kinh phí 96,821 88,127 86,600 86,434 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,978,422 3,007,693 907,078 972,303 1,161,084
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 28,990,631 29,331,842 29,020,533 31,529,887 30,467,612