単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 409,899 3,509,556 428,322 451,014 254,500
2. Điều chỉnh cho các khoản 84,466 -2,957,907 22,991 -11,621 -47,690
- Khấu hao TSCĐ 85,230 142,195 81,399 86,471 -389
- Các khoản dự phòng 30,540 604 137,366 12,267 121,696
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,450 -836 41 -204 207
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -88,630 -3,184,867 -290,928 -226,452 -277,473
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 55,877 84,997 95,114 116,297 108,270
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 494,365 551,649 451,312 439,392 206,810
- Tăng, giảm các khoản phải thu 155,879 150,987 730,287 -842,035 168,078
- Tăng, giảm hàng tồn kho 144,857 1,940,517 -911,433 141,193 309,738
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -305,837 213,438 871,655 677 -596,306
- Tăng giảm chi phí trả trước -11,325 13,298 -39,896 10,639 15,206
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -55,335 -121,686 -93,377 -87,650 -140,420
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -28,045 -13,877 -24,602 -918,602 -20,850
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -10,063 -1,957 -226 -1,215
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 384,496 2,732,369 983,722 -1,257,600 -57,744
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -141,832 -98,307 -66,133 -77,418 -377,214
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 711 636 1,091 0 2,310
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -335,466 -5,951,302 -4,162,901 -137,212 -1,206,744
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 387,822 -374,633 4,173,086 1,587,978 1,923,274
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -71,431 -59,085 -1,321,734 -21,897 -718,766
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 30,661 4,685,399 2,191 0 811,773
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 38,507 34,710 331,866 194,090 229,451
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -91,028 -1,762,583 -1,042,534 1,545,541 664,084
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,018,411 2,486,977 4,183,746 2,029,096 1,601,506
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,324,292 -2,735,540 -4,247,952 -2,508,386 -2,587,807
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -8,014 -8,205 -8,654 -7,651 -10,369
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -476,001 -11,185 -60,710 -5
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 210,104 -267,953 -133,571 -486,947 -996,670
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 503,572 701,833 -192,383 -199,006 -390,329
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,331,742 1,837,351 2,539,195 2,330,877 2,131,862
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 29 11 -8 -9 18
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,835,343 2,539,195 2,346,805 2,131,862 1,725,903