単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,520,310 2,387,284 2,572,763 2,206,932 2,148,500
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 692,300 208,421 129,882 800,793 653,313
1. Tiền 192,300 208,421 129,882 800,793 653,313
2. Các khoản tương đương tiền 500,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 288 520,288 200,288 83,315 87,815
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 219,576 599,150 1,177,749 368,792 544,107
1. Phải thu khách hàng 201,605 591,205 709,975 365,302 543,813
2. Trả trước cho người bán 4,738 5,800 2,984 5,416 5,679
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,060 14,053 32,161 16,364 7,747
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,827 -11,907 -17,371 -18,290 -13,133
IV. Tổng hàng tồn kho 605,202 1,050,250 1,062,520 945,933 860,074
1. Hàng tồn kho 658,501 1,074,685 1,078,981 952,249 862,964
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -53,299 -24,435 -16,461 -6,316 -2,890
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,943 9,175 2,325 8,100 3,192
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,648 2,240 2,322 2,371 2,852
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,296 6,935 3 5,729 340
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 369,375 369,187 372,845 288,845 270,879
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,472 1,109 1,849 2,000 2,535
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,472 1,109 1,849 2,000 2,535
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 161,813 161,556 153,237 250,193 231,598
1. Tài sản cố định hữu hình 108,227 105,202 98,584 196,548 179,553
- Nguyên giá 261,372 266,936 276,872 543,312 538,506
- Giá trị hao mòn lũy kế -153,145 -161,733 -178,289 -346,763 -358,953
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 53,586 56,354 54,653 53,644 52,045
- Nguyên giá 67,269 70,900 71,045 72,472 72,901
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,683 -14,545 -16,392 -18,827 -20,857
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 20,450 15,621 14,861 14,101 13,341
- Nguyên giá 31,717 27,648 27,648 27,648 27,648
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,267 -12,027 -12,787 -13,547 -14,307
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 181,395 179,515 179,515 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 179,515 179,515 179,515 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 2,249 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -369 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,245 11,386 20,503 22,551 19,535
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,245 11,386 10,936 9,712 9,535
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 9,568 12,839 10,000
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,889,685 2,756,471 2,945,608 2,495,778 2,419,379
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 883,119 1,617,174 1,699,980 889,901 704,643
I. Nợ ngắn hạn 844,070 1,614,863 1,697,987 873,604 688,884
1. Vay và nợ ngắn 0 182,408 373,737 172,386 87,449
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 400,892 701,224 511,848 120,985 253,335
4. Người mua trả tiền trước 844 864 3,261 10,372 13,702
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,100 25,405 66,101 58,495 70,912
6. Phải trả người lao động 46,535 108,452 243,951 259,886 145,365
7. Chi phí phải trả 209,525 396,281 280,272 151,117 30,325
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 137,566 166,106 176,996 21,735 21,526
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39,048 2,311 1,993 16,297 15,760
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 36,816 2,311 1,993 612 1,519
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,233 0 0 15,319 14,241
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,006,566 1,139,297 1,245,628 1,605,876 1,714,735
I. Vốn chủ sở hữu 1,006,566 1,139,297 1,245,628 1,605,876 1,714,735
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 320,889 417,146 417,146 417,146 417,146
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -20 -20 -20 -20 -20
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 247 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 203,462 203,462 203,462 214,070 215,462
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 20,756 20,188 20,062 21,975 24,347
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 461,233 498,520 604,977 901,389 1,006,277
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,537 32,895 41,496 76,429 65,903
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 51,316 51,524
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,889,685 2,756,471 2,945,608 2,495,778 2,419,379