TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,572,763
|
2,181,022
|
1,795,183
|
2,290,269
|
2,206,769
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
329,882
|
302,780
|
30,559
|
216,488
|
800,600
|
1. Tiền
|
129,882
|
302,780
|
30,559
|
216,488
|
800,600
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
200,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
288
|
288
|
288
|
297,788
|
83,315
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,177,749
|
1,107,429
|
902,690
|
821,786
|
368,821
|
1. Phải thu khách hàng
|
709,975
|
632,949
|
444,343
|
430,347
|
365,255
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,984
|
9,082
|
3,271
|
8,733
|
5,525
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
32,161
|
32,955
|
22,614
|
50,586
|
16,332
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,371
|
-17,556
|
-17,538
|
-17,880
|
-18,290
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,062,520
|
749,399
|
858,131
|
948,780
|
945,933
|
1. Hàng tồn kho
|
1,078,981
|
765,860
|
871,218
|
956,681
|
952,249
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-16,461
|
-16,461
|
-13,087
|
-7,901
|
-6,316
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,325
|
21,126
|
3,514
|
5,427
|
8,100
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,322
|
1,956
|
3,514
|
3,273
|
2,371
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3
|
33
|
0
|
1,800
|
5,729
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
19,137
|
0
|
354
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
364,210
|
369,422
|
355,928
|
199,936
|
287,699
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,849
|
1,773
|
1,705
|
1,611
|
2,000
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,849
|
1,773
|
1,705
|
1,611
|
2,000
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
153,237
|
154,082
|
150,641
|
173,960
|
173,598
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
98,584
|
99,885
|
96,894
|
119,757
|
119,954
|
- Nguyên giá
|
276,872
|
280,442
|
278,280
|
461,883
|
464,921
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-178,289
|
-180,556
|
-181,386
|
-342,125
|
-344,967
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
54,653
|
54,197
|
53,747
|
54,202
|
53,644
|
- Nguyên giá
|
71,045
|
71,045
|
71,045
|
72,472
|
72,472
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,392
|
-16,847
|
-17,298
|
-18,269
|
-18,827
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
14,861
|
14,671
|
14,481
|
14,291
|
14,101
|
- Nguyên giá
|
27,648
|
27,648
|
27,648
|
27,648
|
27,648
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,787
|
-12,977
|
-13,167
|
-13,357
|
-13,547
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
179,515
|
179,515
|
179,515
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
179,515
|
179,515
|
179,515
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,869
|
19,380
|
9,586
|
10,074
|
22,222
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,936
|
9,813
|
9,063
|
9,823
|
9,382
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
933
|
9,568
|
523
|
251
|
12,839
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
75,778
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,936,973
|
2,550,444
|
2,151,111
|
2,490,205
|
2,494,467
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,691,346
|
1,270,408
|
848,225
|
1,006,335
|
889,245
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,689,352
|
1,268,415
|
844,764
|
1,002,874
|
873,719
|
1. Vay và nợ ngắn
|
373,737
|
456,706
|
142,446
|
11,005
|
172,386
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
511,848
|
97,001
|
110,174
|
231,665
|
120,731
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,261
|
4,039
|
6,934
|
8,839
|
9,086
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
57,467
|
45,155
|
16,108
|
37,575
|
58,495
|
6. Phải trả người lao động
|
243,951
|
149,769
|
200,819
|
200,273
|
259,886
|
7. Chi phí phải trả
|
280,272
|
307,807
|
154,232
|
238,589
|
151,117
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
176,996
|
168,024
|
165,636
|
206,788
|
23,389
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,993
|
1,993
|
3,460
|
3,460
|
15,526
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,993
|
1,993
|
1,994
|
1,994
|
4
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15,156
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,245,628
|
1,280,036
|
1,302,886
|
1,483,870
|
1,605,223
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,245,628
|
1,280,036
|
1,302,886
|
1,483,870
|
1,605,223
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
417,146
|
417,146
|
417,146
|
417,146
|
417,146
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
203,462
|
203,462
|
203,462
|
214,070
|
214,070
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
20,062
|
17,495
|
22,495
|
21,995
|
21,975
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
604,977
|
641,953
|
659,803
|
742,757
|
836,852
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
41,496
|
35,682
|
46,217
|
66,493
|
76,429
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
87,922
|
115,200
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,936,973
|
2,550,444
|
2,151,111
|
2,490,205
|
2,494,467
|