単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,299,352 2,380,175 2,148,500 2,770,053 2,712,641
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 242,674 267,928 653,313 590,129 179,382
1. Tiền 92,674 107,928 653,313 40,129 179,382
2. Các khoản tương đương tiền 150,000 160,000 0 550,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 77,815 85,815 87,815 442,815 482,291
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 99,476
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 839,358 748,368 544,107 744,702 873,095
1. Phải thu khách hàng 470,930 401,963 543,813 742,677 878,404
2. Trả trước cho người bán 3,412 3,262 5,679 4,480 7,457
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 33,832 15,201 7,747 12,381 4,616
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,816 -22,058 -13,133 -14,836 -17,382
IV. Tổng hàng tồn kho 1,134,984 1,273,413 860,074 989,679 1,175,878
1. Hàng tồn kho 1,136,441 1,274,888 862,964 992,744 1,178,705
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,457 -1,474 -2,890 -3,064 -2,826
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,522 4,651 3,192 2,727 1,994
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,987 4,205 2,852 2,115 1,654
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 534 445 340 340 340
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 272 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 266,632 263,910 270,879 268,244 263,883
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,549 2,615 2,535 2,551 2,553
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,549 2,615 2,535 2,551 2,553
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 241,483 236,108 231,598 228,776 230,780
1. Tài sản cố định hữu hình 188,885 183,847 179,553 177,019 179,488
- Nguyên giá 543,251 537,500 538,506 541,980 548,446
- Giá trị hao mòn lũy kế -354,366 -353,653 -358,953 -364,961 -368,959
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 52,598 52,260 52,045 51,757 51,292
- Nguyên giá 72,472 72,622 72,901 73,096 71,622
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,874 -20,361 -20,857 -21,339 -20,330
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 13,721 13,531 13,341 13,151 12,961
- Nguyên giá 27,648 27,648 27,648 27,648 27,648
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,927 -14,117 -14,307 -14,497 -14,687
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,879 8,998 19,535 19,840 12,992
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,879 8,998 9,535 9,840 12,992
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 10,000 10,000 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,565,984 2,644,085 2,419,379 3,038,298 2,976,523
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 980,157 1,034,477 704,643 1,267,259 1,225,038
I. Nợ ngắn hạn 963,997 1,018,341 688,884 1,251,263 1,209,311
1. Vay và nợ ngắn 103,029 0 87,449 0 89,082
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 407,974 601,133 253,335 954,394 823,177
4. Người mua trả tiền trước 6,051 9,642 13,702 6,502 7,756
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,703 35,054 70,912 41,473 46,598
6. Phải trả người lao động 172,254 160,534 145,365 79,111 116,840
7. Chi phí phải trả 160,844 110,878 30,325 38,078 37,881
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,225 26,655 21,526 68,281 25,496
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16,161 16,136 15,760 15,996 15,726
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,381 1,626 1,519 2,024 2,024
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 14,780 14,511 14,241 13,972 13,702
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,585,827 1,609,608 1,714,735 1,771,039 1,751,485
I. Vốn chủ sở hữu 1,585,827 1,609,608 1,714,735 1,771,039 1,751,485
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 417,146 417,146 417,146 417,146 417,146
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -20 -20 -20 -20 -20
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 215,462 215,462 215,462 182,255 183,589
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 24,347 24,347 24,347 57,554 57,319
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 880,334 902,664 1,006,277 1,060,959 1,044,882
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 75,450 73,528 65,903 63,423 62,014
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 48,558 50,008 51,524 53,144 48,569
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,565,984 2,644,085 2,419,379 3,038,298 2,976,523