|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
152,208
|
119,121
|
88,634
|
87,905
|
138,827
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3,146
|
5,885
|
-16,163
|
-5,689
|
-8,804
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,237
|
7,332
|
6,831
|
7,002
|
6,807
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,174
|
146
|
-4,480
|
3,259
|
-7,509
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,810
|
197
|
567
|
-624
|
879
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,159
|
-3,301
|
-20,332
|
-15,902
|
-9,816
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,140
|
1,513
|
1,250
|
577
|
835
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
149,063
|
125,006
|
72,471
|
82,216
|
130,024
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
86,388
|
-374,527
|
422,641
|
274,883
|
-296,853
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4,432
|
-2,498
|
-181,693
|
-138,447
|
411,924
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-111,274
|
-117,822
|
320,340
|
114,713
|
-441,661
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-74,435
|
567
|
-1,350
|
-337
|
817
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,140
|
-1,380
|
-1,382
|
5,728
|
776
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-74,732
|
|
-6,124
|
-1,357
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
219
|
787
|
386
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10,157
|
-6,354
|
-7,153
|
-2,713
|
-16,175
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,877
|
-451,739
|
624,092
|
330,706
|
-212,120
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,145
|
-2,300
|
-2,535
|
-6,258
|
-3,319
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
273
|
195
|
877
|
1,936
|
41
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
718,473
|
-665,500
|
-526,500
|
-941,500
|
-182,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-144,500
|
482,500
|
215,000
|
773,500
|
690,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
41,996
|
3,106
|
10,808
|
19,087
|
5,301
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
611,097
|
-181,999
|
-302,349
|
-153,235
|
510,023
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-20,000
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
166,840
|
95,661
|
97,483
|
95,661
|
87,449
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5,458
|
-166,840
|
-95,661
|
-198,690
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-211,259
|
|
-176,779
|
-49,210
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-69,878
|
-71,178
|
-174,958
|
-152,239
|
87,449
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
584,096
|
-704,916
|
146,785
|
25,233
|
385,352
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
216,488
|
800,793
|
95,891
|
242,674
|
267,928
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
16
|
15
|
-3
|
22
|
34
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
800,600
|
95,891
|
242,674
|
267,928
|
653,313
|