|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
822,895
|
735,008
|
1,013,233
|
1,152,428
|
973,194
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
22,978
|
24,478
|
59,090
|
33,182
|
37,556
|
|
Doanh thu thuần
|
799,917
|
710,529
|
954,143
|
1,119,246
|
935,638
|
|
Giá vốn hàng bán
|
597,645
|
514,361
|
762,462
|
850,785
|
676,355
|
|
Lợi nhuận gộp
|
202,272
|
196,169
|
191,681
|
268,461
|
259,284
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,092
|
13,215
|
12,784
|
14,793
|
26,904
|
|
Chi phí tài chính
|
9,216
|
22,787
|
3,465
|
14,424
|
14,051
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,003
|
577
|
835
|
49
|
1,245
|
|
Chi phí bán hàng
|
98,875
|
75,101
|
38,132
|
116,057
|
146,636
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,006
|
22,865
|
23,718
|
30,621
|
30,532
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
88,267
|
88,632
|
139,150
|
122,152
|
94,968
|
|
Thu nhập khác
|
2,641
|
2,030
|
88
|
2,016
|
614
|
|
Chi phí khác
|
2,274
|
2,757
|
411
|
1,329
|
707
|
|
Lợi nhuận khác
|
367
|
-727
|
-322
|
687
|
-93
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
88,634
|
87,905
|
138,827
|
122,839
|
94,875
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,542
|
22,681
|
38,205
|
25,092
|
9,407
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-269
|
-269
|
-10,269
|
-269
|
9,731
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
18,273
|
22,411
|
27,936
|
24,823
|
19,137
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
70,361
|
65,493
|
110,892
|
98,016
|
75,738
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
925
|
1,450
|
1,515
|
1,621
|
1,045
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
69,437
|
64,043
|
109,377
|
96,395
|
74,693
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|