単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,098,821 822,895 735,008 1,013,233 1,152,428
Các khoản giảm trừ doanh thu 33,168 22,978 24,478 59,090 33,182
Doanh thu thuần 1,065,654 799,917 710,529 954,143 1,119,246
Giá vốn hàng bán 800,079 597,645 514,361 762,462 850,785
Lợi nhuận gộp 265,575 202,272 196,169 191,681 268,461
Doanh thu hoạt động tài chính 18,553 19,092 13,215 12,784 14,793
Chi phí tài chính 6,751 9,216 22,787 3,465 14,424
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,513 1,003 577 835 49
Chi phí bán hàng 125,990 98,875 75,101 38,132 116,057
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,160 25,006 22,865 23,718 30,621
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 119,226 88,267 88,632 139,150 122,152
Thu nhập khác 559 2,641 2,030 88 2,016
Chi phí khác 665 2,274 2,757 411 1,329
Lợi nhuận khác -106 367 -727 -322 687
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 119,121 88,634 87,905 138,827 122,839
Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,227 18,542 22,681 38,205 25,092
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -269 -269 -269 -10,269 -269
Chi phí thuế TNDN 23,957 18,273 22,411 27,936 24,823
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 95,164 70,361 65,493 110,892 98,016
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 876 925 1,450 1,515 1,621
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 94,288 69,437 64,043 109,377 96,395
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)