単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,628,140 9,604,231 10,355,173 16,095,037 17,044,740
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,017,812 2,541,411 2,424,919 1,685,853 2,098,521
1. Tiền 1,309,266 940,840 961,939 787,536 705,294
2. Các khoản tương đương tiền 708,547 1,600,571 1,462,980 898,317 1,393,227
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 937,247 728,001 2,160,016 3,049,125 2,998,496
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,185,786 1,271,775 1,111,761 1,149,750 1,335,986
1. Phải thu khách hàng 872,775 932,551 707,673 844,804 1,014,450
2. Trả trước cho người bán 249,907 250,687 439,525 337,081 312,998
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 369,417 398,515 270,605 266,930 320,113
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -306,762 -310,428 -306,492 -299,065 -311,574
IV. Tổng hàng tồn kho 4,707,340 4,321,261 4,016,803 9,451,143 9,850,612
1. Hàng tồn kho 4,903,065 4,519,072 4,241,210 9,606,323 10,006,956
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -195,725 -197,810 -224,407 -155,180 -156,344
V. Tài sản ngắn hạn khác 779,954 741,783 641,674 759,165 761,125
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 93,741 59,454 31,043 65,008 78,350
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 649,810 648,736 596,598 564,485 568,532
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 36,403 33,592 14,033 23,051 22,535
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 106,621 91,707
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15,835,177 16,019,911 16,085,729 10,772,573 10,625,307
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,028,827 1,025,705 945,493 1,191,479 1,173,468
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 4,267 4,267 4,267 4,267 2,022
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,024,561 1,021,438 941,226 1,187,212 1,172,433
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -987
II. Tài sản cố định 5,998,494 5,940,548 5,777,918 5,685,511 5,604,510
1. Tài sản cố định hữu hình 5,589,599 5,508,325 5,359,224 5,203,966 5,126,899
- Nguyên giá 15,051,446 15,094,508 15,088,099 15,065,515 15,144,932
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,461,847 -9,586,183 -9,728,875 -9,861,549 -10,018,032
2. Tài sản cố định thuê tài chính 189,135 214,755 203,513 268,561 266,110
- Nguyên giá 306,505 345,506 284,237 359,781 373,083
- Giá trị hao mòn lũy kế -117,370 -130,751 -80,724 -91,220 -106,973
3. Tài sản cố định vô hình 219,759 217,467 215,181 212,984 211,500
- Nguyên giá 390,120 389,798 389,798 389,798 390,516
- Giá trị hao mòn lũy kế -170,360 -172,332 -174,617 -176,814 -179,016
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,073,620 2,273,191 2,173,609 2,152,204 2,118,185
- Nguyên giá 13,895,650 14,284,037 14,531,711 3,291,924 3,278,012
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,822,030 -12,010,847 -12,358,103 -1,139,720 -1,159,827
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 217,021 217,378 231,245 249,186 248,973
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 208,799 209,157 223,023 241,465 241,251
3. Đầu tư dài hạn khác 9,333 9,333 9,333 9,333 9,333
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,214 -1,214 -1,214 -1,714 -1,714
V. Tổng tài sản dài hạn khác 756,590 785,549 1,033,254 778,801 757,621
1. Chi phí trả trước dài hạn 734,956 761,530 1,021,601 771,483 740,725
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 21,635 24,019 11,653 7,317 16,896
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 25,463,317 25,624,141 26,440,902 26,867,610 27,670,048
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,588,618 14,750,971 14,869,731 14,790,126 15,928,946
I. Nợ ngắn hạn 8,360,057 8,601,945 8,316,007 8,208,651 9,927,260
1. Vay và nợ ngắn 2,729,663 2,666,207 2,713,005 2,719,277 2,924,065
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,834,005 1,805,182 1,666,424 1,434,561 1,746,276
4. Người mua trả tiền trước 1,213,055 1,425,625 1,201,466 1,454,139 1,237,016
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 355,342 328,626 480,949 191,681 402,419
6. Phải trả người lao động 244,699 323,481 397,619 201,480 257,866
7. Chi phí phải trả 1,277,126 1,370,635 1,224,602 1,387,069 1,438,071
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 299,724 291,212 200,262 362,885 1,407,752
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 31,401 30,039 33,913 52,506 29,988
II. Nợ dài hạn 6,228,561 6,149,027 6,553,724 6,581,475 6,001,685
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 57,282 59,774 114,329 70,982 38,543
4. Vay và nợ dài hạn 2,356,858 2,254,562 2,872,393 3,048,096 2,614,867
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 243,351 263,290 306,624 310,072 300,010
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 453,973 457,544 159,185 162,924 155,350
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,874,700 10,873,170 11,571,170 12,077,484 11,741,102
I. Vốn chủ sở hữu 10,841,442 10,840,672 11,539,431 12,077,484 11,741,102
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,483,500 4,483,500 4,483,500 4,483,500 4,483,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 929,867 929,867 929,867 929,397 929,144
3. Vốn khác của chủ sở hữu 17,162 17,162 17,162 48,143 47,384
4. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -211,681 -211,681 -211,681 -211,681 -211,681
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 43,226 46,469 50,776 52,072 57,894
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,753,789 1,753,789 1,753,789 1,785,053 1,979,436
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,258 6,258 6,258 6,258 6,258
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,965,660 2,058,837 1,609,099 1,787,899 1,110,098
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 33,257 32,498 31,739 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 267,972 261,121 254,603 243,813 295,362
2. Nguồn kinh phí 0 0 31,739 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 33,257 32,498 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,853,663 1,756,472 2,900,662 3,196,846 3,339,071
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 25,463,317 25,624,141 26,440,902 26,867,610 27,670,048