|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
412,806
|
728,791
|
179,991
|
879,651
|
416,030
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
888,418
|
219,146
|
414,257
|
293,123
|
160,681
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
832,054
|
127,248
|
313,174
|
531,100
|
193,277
|
|
- Các khoản dự phòng
|
8,108
|
87,855
|
29,856
|
-271,823
|
-54,264
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,497
|
379
|
-7,705
|
-5,098
|
-573
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14,516
|
-14,767
|
15,079
|
-23,066
|
-42,823
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
65,269
|
65,052
|
63,854
|
62,010
|
65,064
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
-46,621
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,301,224
|
947,938
|
594,248
|
1,172,773
|
576,711
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-48,705
|
-503,742
|
38,358
|
354,403
|
-118,324
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-224,012
|
-179,471
|
90,391
|
277,862
|
164,048
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-690,274
|
1,023,723
|
389,769
|
955,030
|
-77,212
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,859
|
-121,975
|
4,279
|
-231,659
|
-13,231
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-65,533
|
-66,236
|
-58,253
|
-67,470
|
-68,236
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-272,883
|
-3,898
|
-85,412
|
-12,334
|
-377,040
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-27,357
|
-40,939
|
-12,979
|
-33,660
|
-19,084
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-25,682
|
1,055,401
|
960,402
|
2,414,945
|
67,633
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-776,257
|
-684,654
|
-420,809
|
-804,608
|
-107,063
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
76
|
|
-9,414
|
191
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4,016
|
-804,277
|
-136,703
|
-1,501,687
|
-1,441,524
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
305,614
|
-1,185
|
345,950
|
69,671
|
552,865
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-176,437
|
0
|
|
-18,750
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
25,507
|
21,366
|
23,234
|
27,678
|
41,763
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-449,076
|
-1,645,187
|
-197,743
|
-2,208,755
|
-972,708
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,865,926
|
2,595,443
|
2,164,174
|
3,091,390
|
1,675,197
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,913,746
|
-2,234,528
|
-2,254,875
|
-2,410,883
|
-1,475,462
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-18,407
|
-20,363
|
-21,474
|
-15,879
|
-17,759
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-995
|
-51,179
|
-126,556
|
-988,530
|
-16,117
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-67,223
|
289,373
|
-238,731
|
-323,901
|
165,858
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-541,981
|
-300,413
|
523,928
|
-117,710
|
-739,218
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,860,123
|
2,317,944
|
2,017,812
|
2,541,411
|
2,424,919
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-198
|
282
|
-329
|
1,218
|
152
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,317,944
|
2,017,812
|
2,541,411
|
2,424,919
|
1,685,853
|