|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,774,129
|
2,881,154
|
3,254,052
|
3,336,091
|
4,046,695
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
46,544
|
26,451
|
13,967
|
82,113
|
68,686
|
|
Doanh thu thuần
|
3,727,585
|
2,854,704
|
3,240,085
|
3,253,978
|
3,978,009
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,478,086
|
2,012,987
|
2,092,742
|
2,562,329
|
2,664,179
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,249,498
|
841,716
|
1,147,343
|
691,649
|
1,313,830
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,143
|
23,767
|
53,844
|
26,660
|
38,833
|
|
Chi phí tài chính
|
78,760
|
88,239
|
71,638
|
71,352
|
82,547
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
67,886
|
65,269
|
65,052
|
63,854
|
62,010
|
|
Chi phí bán hàng
|
293,279
|
173,427
|
242,269
|
247,621
|
257,202
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
219,077
|
183,052
|
182,897
|
218,417
|
197,399
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
682,075
|
415,379
|
700,490
|
181,277
|
817,639
|
|
Thu nhập khác
|
87,285
|
-2,082
|
40,719
|
21,125
|
78,388
|
|
Chi phí khác
|
42,744
|
491
|
12,418
|
22,411
|
16,377
|
|
Lợi nhuận khác
|
44,541
|
-2,573
|
28,302
|
-1,286
|
62,011
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-452
|
-5,386
|
-3,894
|
357
|
2,125
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
726,616
|
412,806
|
728,791
|
179,991
|
879,651
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
150,717
|
97,442
|
161,114
|
44,793
|
185,060
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
28,750
|
16,822
|
27,690
|
17,555
|
55,699
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
179,467
|
114,264
|
188,804
|
62,348
|
240,759
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
547,149
|
298,542
|
539,987
|
117,643
|
638,891
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
12,440
|
-22,112
|
101,664
|
25,407
|
86,755
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
534,709
|
320,654
|
438,323
|
92,236
|
552,136
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|