単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 812,076 984,464 969,887 1,033,321 818,274
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 375,160 497,249 414,559 552,722 344,807
1. Tiền 172,191 184,819 196,659 416,422 221,800
2. Các khoản tương đương tiền 202,969 312,430 217,900 136,300 123,008
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 317,360 351,360 425,460 351,460 363,887
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 84,862 95,585 82,719 88,421 67,992
1. Phải thu khách hàng 71,035 65,261 74,473 76,457 62,840
2. Trả trước cho người bán 3,759 24,579 3,454 4,294 4,883
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,068 5,745 4,793 7,671 269
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 26,483 33,045 32,167 32,261 32,557
1. Hàng tồn kho 26,483 33,045 32,167 32,261 32,557
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,212 7,225 14,981 8,458 9,029
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,212 7,225 12,745 8,455 5,840
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2,236 4 3,190
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 451,440 439,230 427,340 417,166 412,942
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 198,096 188,525 178,966 171,124 166,831
1. Tài sản cố định hữu hình 198,078 188,510 178,954 171,114 166,824
- Nguyên giá 1,172,457 1,172,457 1,172,457 1,172,457 1,175,198
- Giá trị hao mòn lũy kế -974,379 -983,947 -993,504 -1,001,344 -1,008,375
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18 15 13 10 8
- Nguyên giá 2,032 2,032 2,032 2,032 2,032
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,015 -2,017 -2,020 -2,022 -2,025
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 253,344 250,705 248,374 246,042 246,111
1. Chi phí trả trước dài hạn 253,344 250,705 248,374 246,042 243,711
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 2,400
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,263,517 1,423,694 1,397,226 1,450,487 1,231,216
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 158,562 200,529 203,513 441,283 89,295
I. Nợ ngắn hạn 158,562 200,529 203,513 441,283 89,295
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 39,976 48,200 77,629 55,085 44,020
4. Người mua trả tiền trước 922 926 1,513 1,199 988
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,262 17,543 32,580 15,073 10,448
6. Phải trả người lao động 13,196 4,498 21,248 6,245 3,091
7. Chi phí phải trả 7,280 46,044 15,328 6,056 19,495
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 769 124 120 293,716 120
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 76,000 76,000 50,131 50,131 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,104,954 1,223,165 1,193,713 1,009,203 1,141,921
I. Vốn chủ sở hữu 1,104,954 1,223,165 1,193,713 1,009,203 1,141,921
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 632,500 822,250 822,250 822,250 822,250
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 39,127
7. Quỹ đầu tư phát triển 39,127 39,127 39,127 39,127 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 433,328 361,788 332,337 147,827 280,545
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,157 7,193 4,963 13,777 11,133
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,263,517 1,423,694 1,397,226 1,450,487 1,231,216