|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
716,872
|
802,273
|
812,076
|
984,464
|
969,887
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
285,293
|
506,530
|
375,160
|
497,249
|
414,559
|
|
1. Tiền
|
145,673
|
155,730
|
172,191
|
184,819
|
196,659
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
139,620
|
350,800
|
202,969
|
312,430
|
217,900
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
282,960
|
162,360
|
317,360
|
351,360
|
425,460
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
111,925
|
97,336
|
84,862
|
95,585
|
82,719
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
92,881
|
74,934
|
71,035
|
65,261
|
74,473
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,172
|
19,889
|
3,759
|
24,579
|
3,454
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,872
|
2,513
|
10,068
|
5,745
|
4,793
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27,123
|
27,026
|
26,483
|
33,045
|
32,167
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27,123
|
27,026
|
26,483
|
33,045
|
32,167
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,570
|
9,021
|
8,212
|
7,225
|
14,981
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,222
|
9,021
|
8,212
|
7,225
|
12,745
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,348
|
0
|
0
|
0
|
2,236
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
475,936
|
463,650
|
451,440
|
439,230
|
427,340
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
217,279
|
207,666
|
198,096
|
188,525
|
178,966
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
217,256
|
207,646
|
198,078
|
188,510
|
178,954
|
|
- Nguyên giá
|
1,172,457
|
1,172,457
|
1,172,457
|
1,172,457
|
1,172,457
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-955,201
|
-964,811
|
-974,379
|
-983,947
|
-993,504
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23
|
20
|
18
|
15
|
13
|
|
- Nguyên giá
|
2,032
|
2,032
|
2,032
|
2,032
|
2,032
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,010
|
-2,012
|
-2,015
|
-2,017
|
-2,020
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
258,657
|
255,984
|
253,344
|
250,705
|
248,374
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
258,657
|
255,984
|
253,344
|
250,705
|
248,374
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,192,808
|
1,265,923
|
1,263,517
|
1,423,694
|
1,397,226
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
193,756
|
159,679
|
158,562
|
200,529
|
203,513
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
193,756
|
159,679
|
158,562
|
200,529
|
203,513
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
71,547
|
45,384
|
39,976
|
48,200
|
77,629
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,449
|
1,363
|
922
|
926
|
1,513
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,571
|
16,111
|
18,262
|
17,543
|
32,580
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18,769
|
8,728
|
13,196
|
4,498
|
21,248
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,570
|
6,863
|
7,280
|
46,044
|
15,328
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
862
|
2,846
|
769
|
124
|
120
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
76,000
|
76,000
|
76,000
|
76,000
|
50,131
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
999,052
|
1,106,244
|
1,104,954
|
1,223,165
|
1,193,713
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
999,052
|
1,106,244
|
1,104,954
|
1,223,165
|
1,193,713
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
632,500
|
632,500
|
632,500
|
822,250
|
822,250
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
39,127
|
39,127
|
39,127
|
39,127
|
39,127
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
327,425
|
434,617
|
433,328
|
361,788
|
332,337
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,987
|
2,383
|
2,157
|
7,193
|
4,963
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,192,808
|
1,265,923
|
1,263,517
|
1,423,694
|
1,397,226
|