単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 303,098 256,328 297,774 303,730 295,396
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 303,098 256,328 297,774 303,730 295,396
Giá vốn hàng bán 202,736 127,941 148,135 138,354 136,343
Lợi nhuận gộp 100,362 128,386 149,640 165,376 159,052
Doanh thu hoạt động tài chính 4,495 5,314 9,312 7,017 11,041
Chi phí tài chính 48 107 123 39 135
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 15,878 12,102 18,695 24,619 14,307
Chi phí quản lý doanh nghiệp 490 6,828 6,793 7,677 4,828
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 88,441 114,664 133,340 140,058 150,823
Thu nhập khác 42 11,339 7,792 850 8
Chi phí khác 171 23 3 0
Lợi nhuận khác -129 11,316 7,789 850 8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 88,312 125,980 141,129 140,908 150,831
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,844 14,725 15,919 15,698 15,832
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 17,844 14,725 15,919 15,698 15,832
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 70,468 111,255 125,211 125,210 134,998
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 70,468 111,255 125,211 125,210 134,998
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)