|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
297,774
|
303,730
|
295,396
|
289,063
|
305,701
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
297,774
|
303,730
|
295,396
|
289,063
|
305,701
|
|
Giá vốn hàng bán
|
148,135
|
138,354
|
136,343
|
140,672
|
144,202
|
|
Lợi nhuận gộp
|
149,640
|
165,376
|
159,052
|
148,391
|
161,498
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,312
|
7,017
|
11,041
|
8,975
|
9,840
|
|
Chi phí tài chính
|
123
|
39
|
135
|
242
|
422
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
18,695
|
24,619
|
14,307
|
18,977
|
17,607
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,793
|
7,677
|
4,828
|
4,688
|
5,532
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
133,340
|
140,058
|
150,823
|
133,459
|
147,778
|
|
Thu nhập khác
|
7,792
|
850
|
8
|
43
|
480
|
|
Chi phí khác
|
3
|
|
0
|
|
3,545
|
|
Lợi nhuận khác
|
7,789
|
850
|
8
|
43
|
-3,064
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
141,129
|
140,908
|
150,831
|
133,502
|
144,714
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,919
|
15,698
|
15,832
|
14,415
|
11,997
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
15,919
|
15,698
|
15,832
|
14,415
|
11,997
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
125,211
|
125,210
|
134,998
|
119,086
|
132,717
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
125,211
|
125,210
|
134,998
|
119,086
|
132,717
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|