Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
253,733
|
242,155
|
284,728
|
263,052
|
303,098
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
253,733
|
242,155
|
284,728
|
263,052
|
303,098
|
Giá vốn hàng bán
|
145,890
|
122,664
|
169,360
|
151,311
|
202,736
|
Lợi nhuận gộp
|
107,843
|
119,491
|
115,369
|
111,741
|
100,362
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,574
|
5,568
|
7,574
|
3,979
|
4,495
|
Chi phí tài chính
|
1,012
|
-356
|
600
|
543
|
48
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
333
|
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,009
|
9,402
|
8,439
|
11,565
|
15,878
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,040
|
8,875
|
9,966
|
11,052
|
490
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
98,355
|
107,138
|
103,937
|
92,560
|
88,441
|
Thu nhập khác
|
26
|
|
5
|
510
|
42
|
Chi phí khác
|
326
|
1,079
|
|
558
|
171
|
Lợi nhuận khác
|
-300
|
-1,079
|
5
|
-47
|
-129
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
98,056
|
106,058
|
103,942
|
92,512
|
88,312
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,970
|
11,639
|
11,196
|
9,420
|
17,844
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,970
|
11,639
|
11,196
|
9,420
|
17,844
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
87,086
|
94,419
|
92,746
|
83,092
|
70,468
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
87,086
|
94,419
|
92,746
|
83,092
|
70,468
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|