単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 297,774 303,730 295,396 289,063 305,701
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 297,774 303,730 295,396 289,063 305,701
Giá vốn hàng bán 148,135 138,354 136,343 140,672 144,202
Lợi nhuận gộp 149,640 165,376 159,052 148,391 161,498
Doanh thu hoạt động tài chính 9,312 7,017 11,041 8,975 9,840
Chi phí tài chính 123 39 135 242 422
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 18,695 24,619 14,307 18,977 17,607
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,793 7,677 4,828 4,688 5,532
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 133,340 140,058 150,823 133,459 147,778
Thu nhập khác 7,792 850 8 43 480
Chi phí khác 3 0 3,545
Lợi nhuận khác 7,789 850 8 43 -3,064
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 141,129 140,908 150,831 133,502 144,714
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,919 15,698 15,832 14,415 11,997
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 15,919 15,698 15,832 14,415 11,997
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 125,211 125,210 134,998 119,086 132,717
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 125,211 125,210 134,998 119,086 132,717
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0