単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 816,099 817,563 895,540 1,093,033 1,153,228
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 816,099 817,563 895,540 1,093,033 1,153,228
Giá vốn hàng bán 528,556 449,965 528,563 646,071 550,774
Lợi nhuận gộp 287,543 367,598 366,977 446,963 602,455
Doanh thu hoạt động tài chính 2,752 13,823 26,539 21,617 32,684
Chi phí tài chính 1,708 1,252 3,639 836 404
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 7 1,895 0 0
Chi phí bán hàng 26,637 37,651 41,849 45,285 69,723
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,950 27,437 35,643 30,384 26,127
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 241,001 315,081 312,385 392,075 538,884
Thu nhập khác 4,924 1,654 1,021 558 19,989
Chi phí khác 17,138 4,260 5,919 1,808 26
Lợi nhuận khác -12,214 -2,606 -4,898 -1,250 19,964
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 228,787 312,474 307,487 390,825 558,848
Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,035 39,311 36,056 50,099 62,173
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 25,035 39,311 36,056 50,099 62,173
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 203,752 273,164 271,431 340,725 496,675
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 203,752 273,164 271,431 340,725 496,675
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)