TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
323,276
|
367,061
|
587,771
|
721,609
|
716,872
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
108,731
|
125,359
|
218,014
|
177,167
|
285,293
|
1. Tiền
|
27,131
|
31,859
|
9,221
|
53,517
|
145,673
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
81,600
|
93,500
|
208,793
|
123,650
|
139,620
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,500
|
91,700
|
212,031
|
424,016
|
282,960
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
120,207
|
85,012
|
71,912
|
91,762
|
111,925
|
1. Phải thu khách hàng
|
73,002
|
82,042
|
60,867
|
74,739
|
92,881
|
2. Trả trước cho người bán
|
40,175
|
772
|
3,984
|
10,776
|
14,172
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,030
|
2,198
|
7,061
|
6,247
|
4,872
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17,545
|
14,164
|
19,004
|
19,640
|
27,123
|
1. Hàng tồn kho
|
17,545
|
14,164
|
19,004
|
19,640
|
27,123
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
72,292
|
50,827
|
66,811
|
9,025
|
9,570
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8,891
|
13,120
|
32,840
|
9,025
|
8,222
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
63,402
|
37,707
|
33,970
|
0
|
1,348
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
796,064
|
741,110
|
659,550
|
543,278
|
475,936
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
498,767
|
452,716
|
367,847
|
273,074
|
217,279
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
498,767
|
452,716
|
367,805
|
273,041
|
217,256
|
- Nguyên giá
|
1,054,411
|
1,123,394
|
1,153,284
|
1,170,515
|
1,172,457
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-555,645
|
-670,677
|
-785,479
|
-897,474
|
-955,201
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
43
|
33
|
23
|
- Nguyên giá
|
1,982
|
1,982
|
2,032
|
2,032
|
2,032
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,982
|
-1,982
|
-1,990
|
-2,000
|
-2,010
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
297,297
|
288,394
|
279,775
|
270,204
|
258,657
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
297,297
|
288,394
|
279,775
|
270,204
|
258,657
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,119,339
|
1,108,171
|
1,247,321
|
1,264,887
|
1,192,808
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
69,632
|
49,462
|
80,074
|
89,940
|
193,756
|
I. Nợ ngắn hạn
|
69,632
|
49,462
|
80,074
|
89,940
|
193,756
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
36,600
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
42,927
|
25,582
|
18,017
|
43,907
|
71,547
|
4. Người mua trả tiền trước
|
317
|
200
|
119
|
894
|
1,449
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,762
|
8,346
|
9,700
|
11,338
|
18,571
|
6. Phải trả người lao động
|
10,010
|
11,836
|
9,784
|
20,643
|
18,769
|
7. Chi phí phải trả
|
2,705
|
2,123
|
3,757
|
7,408
|
2,570
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
183
|
231
|
275
|
471
|
862
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
76,000
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,049,708
|
1,058,709
|
1,167,248
|
1,174,947
|
999,052
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,049,708
|
1,058,709
|
1,167,248
|
1,174,947
|
999,052
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
632,500
|
632,500
|
632,500
|
632,500
|
632,500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-94
|
-94
|
-94
|
-94
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
39,127
|
39,127
|
39,127
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
417,302
|
426,303
|
495,715
|
503,414
|
327,425
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,727
|
1,143
|
1,821
|
5,279
|
3,987
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,119,339
|
1,108,171
|
1,247,321
|
1,264,887
|
1,192,808
|