I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
164,617
|
228,787
|
312,474
|
307,487
|
390,825
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
129,649
|
113,104
|
103,350
|
89,701
|
115,673
|
- Khấu hao TSCĐ
|
129,719
|
115,033
|
114,810
|
112,004
|
57,738
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
76,000
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
220
|
712
|
-154
|
-597
|
-2,122
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,763
|
-2,641
|
-11,376
|
-23,601
|
-15,943
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
2,473
|
0
|
72
|
1,895
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
294,266
|
341,891
|
415,825
|
397,188
|
506,497
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2,618
|
22,520
|
20,308
|
15,607
|
-22,588
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-441
|
3,382
|
-4,840
|
-636
|
-7,483
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-8,281
|
-16,139
|
-8,103
|
37,953
|
9,044
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,548
|
4,673
|
-11,101
|
33,387
|
12,349
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,473
|
0
|
0
|
-1,895
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,244
|
-27,482
|
-38,947
|
-33,732
|
-32,655
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,330
|
-6,585
|
-4,821
|
-4,542
|
-9,292
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
273,426
|
322,261
|
368,321
|
443,329
|
455,871
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-39,324
|
-29,947
|
-41,869
|
-5,303
|
-1,942
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-64,300
|
-163,500
|
-404,331
|
-601,185
|
-326,760
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
63,100
|
76,300
|
284,000
|
389,200
|
467,816
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
2,669
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
1,976
|
7,905
|
22,115
|
17,007
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-37,855
|
-115,171
|
-154,295
|
-195,173
|
156,121
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
36,600
|
0
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-88,159
|
0
|
0
|
-36,600
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-63,250
|
-189,750
|
-158,125
|
-253,000
|
-506,000
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-151,409
|
-189,750
|
-121,525
|
-289,600
|
-506,000
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
84,163
|
17,339
|
92,501
|
-41,444
|
105,992
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24,789
|
108,731
|
125,359
|
218,014
|
177,167
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-220
|
-712
|
154
|
597
|
2,134
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
108,731
|
129,859
|
218,014
|
177,167
|
285,293
|