I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
98,056
|
106,058
|
103,942
|
92,512
|
88,312
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,993
|
11,758
|
12,571
|
-21,029
|
80,188
|
- Khấu hao TSCĐ
|
25,024
|
17,682
|
16,830
|
12,668
|
10,558
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
-32,000
|
76,000
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-604
|
|
-2,247
|
2,050
|
-2,122
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-17,322
|
-5,924
|
-2,011
|
-3,747
|
-4,247
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,895
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
107,049
|
117,816
|
116,513
|
71,484
|
168,500
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3,249
|
-11,651
|
-59,261
|
64,494
|
-16,161
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-33,214
|
-952
|
469
|
798
|
-7,799
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6,650
|
-7,181
|
59,130
|
73,200
|
-78,528
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
33,387
|
4,834
|
-10,198
|
9,017
|
8,697
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,895
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9,625
|
-10,970
|
-11,639
|
-11,196
|
1,150
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-664
|
-9,093
|
-642
|
-1,611
|
-810
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
104,936
|
82,803
|
94,372
|
206,186
|
75,050
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-222
|
-1,295
|
-648
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-231,390
|
|
-45,000
|
-245,400
|
-36,360
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
218,200
|
170,615
|
277,202
|
20,000
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
22,115
|
6,280
|
5,822
|
3,829
|
1,053
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8,703
|
175,600
|
237,376
|
-221,571
|
-35,307
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-36,600
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-382,214
|
-126,500
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-36,600
|
|
-382,214
|
-126,500
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
77,039
|
258,403
|
-50,467
|
-141,885
|
39,743
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
99,524
|
177,167
|
435,570
|
387,350
|
243,415
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
604
|
|
2,247
|
-2,050
|
2,134
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
177,167
|
435,570
|
387,350
|
243,415
|
285,293
|