単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 141,129 140,908 150,831 133,502 144,714
2. Điều chỉnh cho các khoản 369 6,635 -27,338 1,198 -47,821
- Khấu hao TSCĐ 9,571 9,571 9,559 10,155 9,346
- Các khoản dự phòng -25,869 -50,131
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3,913 3,913 -2,915 391
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,289 -6,848 -8,113 -8,957 -7,427
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 141,498 147,543 123,493 134,700 96,893
- Tăng, giảm các khoản phải thu 14,210 -9,102 9,820 -597 12,049
- Tăng, giảm hàng tồn kho 543 -6,562 878 -94 -297
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,917 37,152 15,251 -47,526 -4,788
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,448 3,627 -3,189 7,452 -509
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,892 -15,919 0 -31,530 -18,633
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,289 -2,964 -1,231 -1,186 -2,645
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 138,601 153,776 145,022 61,220 82,070
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -3,143 -2,741
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -190,000 -160,000 -265,460 -86,000 -271,102
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 35,000 126,000 191,360 160,000 264,100
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,553 5,226 8,923 6,085 7,955
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -151,447 -28,774 -65,177 76,942 -1,787
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 189,750 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -122,437 -188,750 -165,450 -287,787
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -122,437 1,000 -165,450 -287,787
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -135,283 126,002 -85,605 138,162 -207,505
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 506,530 375,160 497,249 414,559 552,722
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3,913 -3,913 2,915 0 -410
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 375,160 497,249 414,559 552,722 344,807