単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 98,056 106,058 103,942 92,512 88,312
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,993 11,758 12,571 -21,029 80,188
- Khấu hao TSCĐ 25,024 17,682 16,830 12,668 10,558
- Các khoản dự phòng -32,000 76,000
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -604 -2,247 2,050 -2,122
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17,322 -5,924 -2,011 -3,747 -4,247
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,895 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 107,049 117,816 116,513 71,484 168,500
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,249 -11,651 -59,261 64,494 -16,161
- Tăng, giảm hàng tồn kho -33,214 -952 469 798 -7,799
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,650 -7,181 59,130 73,200 -78,528
- Tăng giảm chi phí trả trước 33,387 4,834 -10,198 9,017 8,697
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,895 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,625 -10,970 -11,639 -11,196 1,150
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -664 -9,093 -642 -1,611 -810
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 104,936 82,803 94,372 206,186 75,050
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -222 -1,295 -648 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -231,390 -45,000 -245,400 -36,360
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 218,200 170,615 277,202 20,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 22,115 6,280 5,822 3,829 1,053
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,703 175,600 237,376 -221,571 -35,307
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -36,600 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -382,214 -126,500 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -36,600 -382,214 -126,500 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 77,039 258,403 -50,467 -141,885 39,743
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 99,524 177,167 435,570 387,350 243,415
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 604 2,247 -2,050 2,134
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 177,167 435,570 387,350 243,415 285,293