単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 88,312 125,980 141,129 140,908 150,831
2. Điều chỉnh cho các khoản 80,188 4,588 369 6,635 -27,338
- Khấu hao TSCĐ 10,558 9,612 9,571 9,571 9,559
- Các khoản dự phòng 76,000 -25,869
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,122 -3,913 3,913 -2,915
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,247 -5,024 -5,289 -6,848 -8,113
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 168,500 130,567 141,498 147,543 123,493
- Tăng, giảm các khoản phải thu -16,161 13,301 14,210 -9,102 9,820
- Tăng, giảm hàng tồn kho -7,799 97 543 -6,562 878
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -78,528 -28,921 -2,917 37,152 15,251
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,697 1,875 3,448 3,627 -3,189
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 1,150 -18,277 -13,892 -15,919 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -810 -1,604 -4,289 -2,964 -1,231
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 75,050 97,039 138,601 153,776 145,022
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -36,360 -126,000 -190,000 -160,000 -265,460
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 246,600 35,000 126,000 191,360
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,053 7,661 3,553 5,226 8,923
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -35,307 128,261 -151,447 -28,774 -65,177
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 189,750 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -4,063 -122,437 -188,750 -165,450
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -4,063 -122,437 1,000 -165,450
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 39,743 221,238 -135,283 126,002 -85,605
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 243,415 285,293 506,530 375,160 497,249
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,134 3,913 -3,913 2,915
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 285,293 506,530 375,160 497,249 414,559