単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,080,397 1,092,332 1,170,319 1,143,678 1,172,843
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,666 111,482 74,032 68,347 94,476
1. Tiền 28,166 21,832 14,432 23,047 27,567
2. Các khoản tương đương tiền 39,500 89,650 59,600 45,300 66,909
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 850,000 820,000 858,000 893,000 826,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 76,026 72,988 142,920 71,694 131,596
1. Phải thu khách hàng 87,865 87,558 149,771 77,315 115,185
2. Trả trước cho người bán 3,141 2,503 4,955 5,300 34,296
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 23,882 21,790 27,057 32,268 25,233
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38,862 -38,862 -38,862 -43,189 -43,119
IV. Tổng hàng tồn kho 81,580 82,931 91,039 105,131 115,034
1. Hàng tồn kho 81,580 82,931 91,039 105,131 115,034
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,125 4,931 4,328 5,506 5,338
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,030 4,821 4,262 4,375 4,540
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 7 1,131 684
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 95 111 59 0 115
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 343,918 317,794 295,313 267,255 245,158
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,565 2,554 2,591 2,328 2,237
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 205 205 205 205 205
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,891 7,279 6,517 2,278 2,187
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -5,531 -4,931 -4,131 -155 -155
II. Tài sản cố định 307,180 284,188 264,225 238,645 215,106
1. Tài sản cố định hữu hình 273,682 250,853 231,053 205,636 182,260
- Nguyên giá 1,815,156 1,815,646 1,819,386 1,817,217 1,816,572
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,541,474 -1,564,793 -1,588,333 -1,611,582 -1,634,311
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 33,498 33,335 33,172 33,009 32,846
- Nguyên giá 34,795 34,795 34,795 34,795 34,795
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,297 -1,460 -1,623 -1,786 -1,949
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,114 6,146 6,146 6,129 6,129
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 57,224 57,224 57,224 57,224 57,224
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -51,110 -51,078 -51,078 -51,095 -51,095
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,608 22,906 20,185 18,885 16,838
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,386 12,691 9,969 8,666 6,619
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 10,222 10,216 10,216 10,219 10,219
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,424,314 1,410,127 1,465,632 1,410,933 1,418,001
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 117,214 153,681 193,095 131,738 128,893
I. Nợ ngắn hạn 77,812 107,534 138,764 104,388 101,860
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,812 10,839 30,321 14,223 15,625
4. Người mua trả tiền trước 4,668 5,668 651 566 15,593
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,742 16,141 14,645 7,192 6,079
6. Phải trả người lao động 13,319 16,211 18,394 18,821 14,681
7. Chi phí phải trả 8,820 3,327 13,913 4,898 5,099
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 31 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,241 9,103 18,912 20,925 9,701
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 16,697 18,957 23,585 32,647 32,647
II. Nợ dài hạn 39,402 46,146 54,331 27,350 27,032
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 65 65 1,565 565 315
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 14,662 14,651 14,581 14,492 14,424
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 12,293 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 24,675 31,430 38,185 0 12,293
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,307,100 1,256,446 1,272,537 1,279,194 1,289,109
I. Vốn chủ sở hữu 1,307,100 1,256,446 1,272,537 1,279,194 1,289,109
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 684,709 684,709 684,709 684,709 684,709
2. Thặng dư vốn cổ phần 10,935 10,935 10,935 10,935 10,935
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 306,357 306,357 306,357 306,357 306,357
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 305,098 254,444 270,535 277,193 287,107
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,512 23,969 18,343 5,087 2,435
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,424,314 1,410,127 1,465,632 1,410,933 1,418,001