|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,092,332
|
1,170,319
|
1,143,678
|
1,172,843
|
1,223,778
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
111,482
|
74,032
|
68,347
|
94,476
|
93,282
|
|
1. Tiền
|
21,832
|
14,432
|
23,047
|
27,567
|
38,280
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
89,650
|
59,600
|
45,300
|
66,909
|
55,002
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
820,000
|
858,000
|
893,000
|
826,400
|
907,924
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
72,988
|
142,920
|
71,694
|
131,596
|
98,487
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
87,558
|
149,771
|
77,315
|
115,185
|
84,175
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,503
|
4,955
|
5,300
|
34,296
|
35,595
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
21,790
|
27,057
|
32,268
|
25,233
|
21,768
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-38,862
|
-38,862
|
-43,189
|
-43,119
|
-43,052
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
82,931
|
91,039
|
105,131
|
115,034
|
119,256
|
|
1. Hàng tồn kho
|
82,931
|
91,039
|
105,131
|
115,034
|
119,256
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,931
|
4,328
|
5,506
|
5,338
|
4,829
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,821
|
4,262
|
4,375
|
4,540
|
4,419
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
7
|
1,131
|
684
|
347
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
111
|
59
|
0
|
115
|
63
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
317,794
|
295,313
|
267,255
|
245,158
|
221,325
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,554
|
2,591
|
2,328
|
2,237
|
2,245
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
205
|
205
|
205
|
205
|
205
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
7,279
|
6,517
|
2,278
|
2,187
|
2,195
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-4,931
|
-4,131
|
-155
|
-155
|
-155
|
|
II. Tài sản cố định
|
284,188
|
264,225
|
238,645
|
215,106
|
192,284
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
250,853
|
231,053
|
205,636
|
182,260
|
159,601
|
|
- Nguyên giá
|
1,815,646
|
1,819,386
|
1,817,217
|
1,816,572
|
1,816,453
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,564,793
|
-1,588,333
|
-1,611,582
|
-1,634,311
|
-1,656,852
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33,335
|
33,172
|
33,009
|
32,846
|
32,683
|
|
- Nguyên giá
|
34,795
|
34,795
|
34,795
|
34,795
|
34,795
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,460
|
-1,623
|
-1,786
|
-1,949
|
-2,112
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,146
|
6,146
|
6,129
|
6,129
|
6,274
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
57,224
|
57,224
|
57,224
|
57,224
|
57,224
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-51,078
|
-51,078
|
-51,095
|
-51,095
|
-50,950
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22,906
|
20,185
|
18,885
|
16,838
|
15,572
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,691
|
9,969
|
8,666
|
6,619
|
5,382
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
10,216
|
10,216
|
10,219
|
10,219
|
10,190
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,410,127
|
1,465,632
|
1,410,933
|
1,418,001
|
1,445,103
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
153,681
|
193,095
|
131,738
|
128,893
|
221,634
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
107,534
|
138,764
|
104,388
|
101,860
|
207,266
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
10,839
|
30,321
|
14,223
|
15,625
|
21,002
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,668
|
651
|
566
|
15,593
|
12,439
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,141
|
14,645
|
7,192
|
6,079
|
8,354
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,211
|
18,394
|
18,821
|
14,681
|
18,220
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,327
|
13,913
|
4,898
|
5,099
|
7,717
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
31
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
9,103
|
18,912
|
20,925
|
9,701
|
78,283
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
18,957
|
23,585
|
32,647
|
32,647
|
44,940
|
|
II. Nợ dài hạn
|
46,146
|
54,331
|
27,350
|
27,032
|
14,369
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
65
|
1,565
|
565
|
315
|
24
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14,651
|
14,581
|
14,492
|
14,424
|
14,345
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
12,293
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
31,430
|
38,185
|
0
|
12,293
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,256,446
|
1,272,537
|
1,279,194
|
1,289,109
|
1,223,469
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,256,446
|
1,272,537
|
1,279,194
|
1,289,109
|
1,223,469
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
684,709
|
684,709
|
684,709
|
684,709
|
684,709
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10,935
|
10,935
|
10,935
|
10,935
|
10,935
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
306,357
|
306,357
|
306,357
|
306,357
|
306,357
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
254,444
|
270,535
|
277,193
|
287,107
|
221,467
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23,969
|
18,343
|
5,087
|
2,435
|
16,311
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,410,127
|
1,465,632
|
1,410,933
|
1,418,001
|
1,445,103
|