単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 149,250 149,284 163,067 145,637 145,543
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 149,250 149,284 163,067 145,637 145,543
Giá vốn hàng bán 109,580 93,222 123,523 125,895 117,603
Lợi nhuận gộp 39,670 56,062 39,544 19,742 27,940
Doanh thu hoạt động tài chính 10,272 10,958 11,196 12,592 12,460
Chi phí tài chính 25 58 18 156 93
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,036 1,102 866 836 952
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,299 18,248 28,647 21,434 18,876
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,581 47,612 21,209 9,908 20,479
Thu nhập khác 18 2 3 95 94
Chi phí khác 1 99 1 2,028 7,005
Lợi nhuận khác 17 -97 1 -1,933 -6,912
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 31,598 47,515 21,210 7,975 13,567
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,556 9,553 5,190 1,410 3,721
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -55 -4 -71 -93 -68
Chi phí thuế TNDN 6,501 9,549 5,119 1,317 3,653
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,097 37,966 16,091 6,658 9,914
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,097 37,966 16,091 6,658 9,914
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)