|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
149,284
|
163,067
|
145,637
|
145,543
|
179,408
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
149,284
|
163,067
|
145,637
|
145,543
|
179,408
|
|
Giá vốn hàng bán
|
93,222
|
123,523
|
125,895
|
117,603
|
148,257
|
|
Lợi nhuận gộp
|
56,062
|
39,544
|
19,742
|
27,940
|
31,150
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,958
|
11,196
|
12,592
|
12,460
|
15,221
|
|
Chi phí tài chính
|
58
|
18
|
156
|
93
|
-31
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,102
|
866
|
836
|
952
|
901
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,248
|
28,647
|
21,434
|
18,876
|
20,047
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
47,612
|
21,209
|
9,908
|
20,479
|
25,454
|
|
Thu nhập khác
|
2
|
3
|
95
|
94
|
379
|
|
Chi phí khác
|
99
|
1
|
2,028
|
7,005
|
18
|
|
Lợi nhuận khác
|
-97
|
1
|
-1,933
|
-6,912
|
361
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
47,515
|
21,210
|
7,975
|
13,567
|
25,814
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,553
|
5,190
|
1,410
|
3,721
|
5,693
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4
|
-71
|
-93
|
-68
|
-50
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,549
|
5,119
|
1,317
|
3,653
|
5,643
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
37,966
|
16,091
|
6,658
|
9,914
|
20,171
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
37,966
|
16,091
|
6,658
|
9,914
|
20,171
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|