単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 145,916 149,250 149,284 163,067 145,637
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 145,916 149,250 149,284 163,067 145,637
Giá vốn hàng bán 103,460 109,580 93,222 123,523 125,895
Lợi nhuận gộp 42,457 39,670 56,062 39,544 19,742
Doanh thu hoạt động tài chính 10,556 10,272 10,958 11,196 12,592
Chi phí tài chính 328 25 58 18 156
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 995 1,036 1,102 866 836
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,358 17,299 18,248 28,647 21,434
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,331 31,581 47,612 21,209 9,908
Thu nhập khác 126 18 2 3 95
Chi phí khác -10,043 1 99 1 2,028
Lợi nhuận khác 10,169 17 -97 1 -1,933
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,499 31,598 47,515 21,210 7,975
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,948 6,556 9,553 5,190 1,410
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 50 -55 -4 -71 -93
Chi phí thuế TNDN 8,998 6,501 9,549 5,119 1,317
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,502 25,097 37,966 16,091 6,658
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,502 25,097 37,966 16,091 6,658
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)