|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
681,572
|
876,132
|
550,393
|
569,811
|
607,237
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
184
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
681,388
|
876,132
|
550,393
|
569,811
|
607,237
|
|
Giá vốn hàng bán
|
634,660
|
722,454
|
433,875
|
422,424
|
452,220
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,728
|
153,678
|
116,518
|
147,386
|
155,018
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,122
|
26,553
|
53,923
|
36,855
|
45,018
|
|
Chi phí tài chính
|
25,198
|
13,711
|
413
|
1,629
|
257
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,053
|
11,334
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,320
|
3,979
|
3,688
|
3,713
|
3,839
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,412
|
49,077
|
57,724
|
65,996
|
85,628
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-18,841
|
91,369
|
106,867
|
112,904
|
110,310
|
|
Thu nhập khác
|
41,315
|
219,085
|
1,307
|
1,207
|
117
|
|
Chi phí khác
|
367
|
2,942
|
197
|
-10,008
|
2,129
|
|
Lợi nhuận khác
|
40,948
|
216,144
|
1,109
|
11,215
|
-2,012
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-8,761
|
-22,095
|
-1,749
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
22,107
|
307,513
|
107,976
|
124,120
|
108,298
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,431
|
57,628
|
21,115
|
25,320
|
22,709
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,635
|
4,194
|
477
|
-191
|
-222
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,066
|
61,823
|
21,592
|
25,129
|
22,487
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,041
|
245,690
|
86,384
|
98,991
|
85,811
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,041
|
245,690
|
86,384
|
98,991
|
85,811
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|