単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 23,447 44,702 46,487 104,708 102,057
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,094 5,191 5,262 10,187 2,293
1. Tiền 2,094 5,191 5,262 2,187 1,293
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 0 0 8,000 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,750 35,750 38,750 30,303 35,847
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,560 978 1,187 63,740 63,816
1. Phải thu khách hàng 1,337 204 242 45 45
2. Trả trước cho người bán 0 114 90 50 24
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 223 659 855 63,644 63,769
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -23
IV. Tổng hàng tồn kho 191 387 325 0 0
1. Hàng tồn kho 191 387 325 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,853 2,395 963 478 102
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 54 736 437 45 26
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 3 56
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,799 1,659 526 431 19
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 59,102 55,586 54,675 1,959 1,720
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 28 28 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 28 28 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 57,482 53,720 52,489 1,956 1,719
1. Tài sản cố định hữu hình 57,473 53,719 52,489 1,956 1,719
- Nguyên giá 105,482 105,482 106,852 4,070 4,070
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,009 -51,763 -54,363 -2,114 -2,351
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9 1 0 0 0
- Nguyên giá 83 83 83 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -74 -82 -83 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,620 1,838 2,158 3 1
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,620 1,838 2,158 3 1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 82,549 100,288 101,162 106,667 103,778
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,883 23,654 31,420 36,711 65,152
I. Nợ ngắn hạn 8,703 23,654 31,420 36,711 65,152
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 334 1,395 512 0 0
4. Người mua trả tiền trước 402 455 257 11 8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 78 304 281 93 34,095
6. Phải trả người lao động 1,320 2,168 1,592 132 139
7. Chi phí phải trả 0 0 0 129 45
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 483 308 192 224 188
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,425 18,446 27,637 35,731 30,306
II. Nợ dài hạn 180 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 180 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 73,667 76,634 69,742 69,956 38,625
I. Vốn chủ sở hữu 73,667 76,634 69,742 69,956 38,625
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,400 82,400 82,400 82,400 82,400
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9,110 9,110 9,110 9,110 9,110
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -17,843 -14,875 -21,768 -21,554 -52,884
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 661 0 949 391 371
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 82,549 100,288 101,162 106,667 103,778