|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
40,758,032
|
39,859,762
|
54,676,081
|
50,569,480
|
54,485,176
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,148,654
|
5,470,360
|
10,986,580
|
6,950,829
|
4,037,787
|
|
1. Tiền
|
6,532,340
|
5,392,255
|
10,899,475
|
6,832,217
|
2,232,461
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
616,314
|
78,105
|
87,106
|
118,612
|
1,805,326
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,438,767
|
2,741,767
|
2,697,567
|
7,572,464
|
6,538,216
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
990,000
|
990,000
|
990,000
|
990,000
|
990,000
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-415,000
|
-405,500
|
-450,000
|
-58,409
|
-330,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28,609,120
|
29,322,352
|
38,504,262
|
33,364,235
|
40,445,109
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,650,921
|
9,251,557
|
18,625,847
|
14,826,175
|
21,849,190
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,522,599
|
1,701,443
|
1,874,089
|
2,400,052
|
2,157,910
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
16,127,834
|
17,063,526
|
16,433,502
|
16,292,224
|
16,592,428
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-230,948
|
-232,886
|
-153,344
|
-154,216
|
-154,419
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,328,543
|
2,009,708
|
2,194,105
|
2,302,034
|
3,085,052
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,328,543
|
2,009,708
|
2,194,105
|
2,302,034
|
3,085,052
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
232,949
|
315,575
|
293,567
|
379,918
|
379,011
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
227,279
|
307,586
|
276,048
|
371,532
|
368,887
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,670
|
5,621
|
6,217
|
5,708
|
5,057
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
2,368
|
11,301
|
2,678
|
5,068
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
71,401,160
|
75,368,604
|
84,782,491
|
92,964,104
|
94,607,667
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
37,481,110
|
37,892,488
|
23,414,587
|
26,086,059
|
26,409,641
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
4,925,884
|
5,113,199
|
0
|
4,992,139
|
4,998,698
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
31,612,565
|
31,825,259
|
22,515,035
|
21,093,919
|
21,410,943
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17,830,100
|
18,839,650
|
34,938,481
|
37,265,472
|
34,068,101
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,577,741
|
11,687,150
|
24,091,729
|
26,549,612
|
23,148,018
|
|
- Nguyên giá
|
11,696,862
|
12,980,995
|
25,527,417
|
28,371,041
|
25,004,478
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,119,120
|
-1,293,845
|
-1,435,689
|
-1,821,429
|
-1,856,460
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
5,673,073
|
5,595,174
|
5,517,275
|
5,441,070
|
5,364,017
|
|
- Nguyên giá
|
6,181,117
|
6,181,117
|
6,181,117
|
6,181,117
|
6,181,117
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-508,044
|
-585,943
|
-663,842
|
-740,047
|
-817,099
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,579,286
|
1,557,325
|
5,329,477
|
5,274,791
|
5,556,065
|
|
- Nguyên giá
|
1,646,807
|
1,647,469
|
5,455,148
|
5,455,148
|
5,793,338
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67,521
|
-90,144
|
-125,671
|
-180,357
|
-237,273
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
149,417
|
149,417
|
149,417
|
1,054,085
|
1,055,273
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
149,417
|
149,417
|
149,417
|
149,417
|
149,417
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,863,158
|
9,937,175
|
12,311,617
|
12,177,804
|
13,951,684
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,863,158
|
9,937,175
|
12,311,617
|
12,177,804
|
13,951,684
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
112,159,192
|
115,228,366
|
139,458,572
|
143,533,584
|
149,092,843
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
88,452,902
|
90,816,927
|
114,608,153
|
117,504,595
|
122,695,299
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37,255,798
|
37,274,086
|
46,631,065
|
44,814,349
|
49,232,448
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
19,118,137
|
19,055,868
|
26,056,144
|
23,828,193
|
27,470,483
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
4,930,655
|
5,637,828
|
4,769,471
|
4,271,276
|
7,713,355
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,318,486
|
1,578,058
|
1,758,256
|
1,480,149
|
1,310,754
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
382,032
|
382,654
|
112,348
|
143,278
|
217,315
|
|
6. Phải trả người lao động
|
245,632
|
230,267
|
223,969
|
238,652
|
241,496
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,362,998
|
2,327,639
|
3,155,943
|
4,097,497
|
3,249,407
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,150,850
|
2,566,449
|
2,779,169
|
3,670,339
|
2,951,134
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,244,644
|
2,129,593
|
2,585,295
|
2,663,575
|
2,819,671
|
|
II. Nợ dài hạn
|
51,197,105
|
53,542,840
|
67,977,087
|
72,690,246
|
73,462,851
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
249,041
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,243,034
|
1,340,098
|
6,770,795
|
9,429,949
|
9,933,155
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
31,896,090
|
33,799,025
|
42,943,550
|
44,509,200
|
44,822,769
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
615,482
|
659,157
|
818,836
|
939,831
|
988,044
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
17,442,498
|
17,744,561
|
17,443,906
|
17,562,224
|
17,718,883
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
23,706,290
|
24,411,439
|
24,850,419
|
26,028,990
|
26,397,544
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
23,706,290
|
24,411,439
|
24,850,419
|
26,028,990
|
26,397,544
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,916,113
|
5,916,113
|
5,916,113
|
5,916,113
|
7,690,930
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,747,383
|
4,747,383
|
4,747,383
|
4,747,383
|
4,747,383
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
1,074,009
|
1,458,910
|
1,367,160
|
1,522,332
|
1,541,873
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,945,529
|
12,264,805
|
12,775,221
|
13,788,702
|
12,347,625
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10,115
|
11,393
|
11,668
|
12,831
|
13,629
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
23,256
|
24,228
|
44,541
|
54,459
|
69,733
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
112,159,192
|
115,228,366
|
139,458,572
|
143,533,584
|
149,092,843
|