単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 40,758,032 39,859,762 54,676,081 50,569,480 54,485,176
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,148,654 5,470,360 10,986,580 6,950,829 4,037,787
1. Tiền 6,532,340 5,392,255 10,899,475 6,832,217 2,232,461
2. Các khoản tương đương tiền 616,314 78,105 87,106 118,612 1,805,326
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,438,767 2,741,767 2,697,567 7,572,464 6,538,216
1. Đầu tư ngắn hạn 990,000 990,000 990,000 990,000 990,000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -415,000 -405,500 -450,000 -58,409 -330,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,609,120 29,322,352 38,504,262 33,364,235 40,445,109
1. Phải thu khách hàng 9,650,921 9,251,557 18,625,847 14,826,175 21,849,190
2. Trả trước cho người bán 1,522,599 1,701,443 1,874,089 2,400,052 2,157,910
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,127,834 17,063,526 16,433,502 16,292,224 16,592,428
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -230,948 -232,886 -153,344 -154,216 -154,419
IV. Tổng hàng tồn kho 2,328,543 2,009,708 2,194,105 2,302,034 3,085,052
1. Hàng tồn kho 2,328,543 2,009,708 2,194,105 2,302,034 3,085,052
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 232,949 315,575 293,567 379,918 379,011
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 227,279 307,586 276,048 371,532 368,887
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,670 5,621 6,217 5,708 5,057
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2,368 11,301 2,678 5,068
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 71,401,160 75,368,604 84,782,491 92,964,104 94,607,667
I. Các khoản phải thu dài hạn 37,481,110 37,892,488 23,414,587 26,086,059 26,409,641
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 4,925,884 5,113,199 0 4,992,139 4,998,698
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 31,612,565 31,825,259 22,515,035 21,093,919 21,410,943
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17,830,100 18,839,650 34,938,481 37,265,472 34,068,101
1. Tài sản cố định hữu hình 10,577,741 11,687,150 24,091,729 26,549,612 23,148,018
- Nguyên giá 11,696,862 12,980,995 25,527,417 28,371,041 25,004,478
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,119,120 -1,293,845 -1,435,689 -1,821,429 -1,856,460
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,673,073 5,595,174 5,517,275 5,441,070 5,364,017
- Nguyên giá 6,181,117 6,181,117 6,181,117 6,181,117 6,181,117
- Giá trị hao mòn lũy kế -508,044 -585,943 -663,842 -740,047 -817,099
3. Tài sản cố định vô hình 1,579,286 1,557,325 5,329,477 5,274,791 5,556,065
- Nguyên giá 1,646,807 1,647,469 5,455,148 5,455,148 5,793,338
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,521 -90,144 -125,671 -180,357 -237,273
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 149,417 149,417 149,417 1,054,085 1,055,273
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 149,417 149,417 149,417 149,417 149,417
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,863,158 9,937,175 12,311,617 12,177,804 13,951,684
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,863,158 9,937,175 12,311,617 12,177,804 13,951,684
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 112,159,192 115,228,366 139,458,572 143,533,584 149,092,843
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 88,452,902 90,816,927 114,608,153 117,504,595 122,695,299
I. Nợ ngắn hạn 37,255,798 37,274,086 46,631,065 44,814,349 49,232,448
1. Vay và nợ ngắn 19,118,137 19,055,868 26,056,144 23,828,193 27,470,483
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,930,655 5,637,828 4,769,471 4,271,276 7,713,355
4. Người mua trả tiền trước 1,318,486 1,578,058 1,758,256 1,480,149 1,310,754
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 382,032 382,654 112,348 143,278 217,315
6. Phải trả người lao động 245,632 230,267 223,969 238,652 241,496
7. Chi phí phải trả 2,362,998 2,327,639 3,155,943 4,097,497 3,249,407
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,150,850 2,566,449 2,779,169 3,670,339 2,951,134
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,244,644 2,129,593 2,585,295 2,663,575 2,819,671
II. Nợ dài hạn 51,197,105 53,542,840 67,977,087 72,690,246 73,462,851
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 249,041 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,243,034 1,340,098 6,770,795 9,429,949 9,933,155
4. Vay và nợ dài hạn 31,896,090 33,799,025 42,943,550 44,509,200 44,822,769
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 615,482 659,157 818,836 939,831 988,044
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 17,442,498 17,744,561 17,443,906 17,562,224 17,718,883
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 23,706,290 24,411,439 24,850,419 26,028,990 26,397,544
I. Vốn chủ sở hữu 23,706,290 24,411,439 24,850,419 26,028,990 26,397,544
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,916,113 5,916,113 5,916,113 5,916,113 7,690,930
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,747,383 4,747,383 4,747,383 4,747,383 4,747,383
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 1,074,009 1,458,910 1,367,160 1,522,332 1,541,873
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,945,529 12,264,805 12,775,221 13,788,702 12,347,625
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,115 11,393 11,668 12,831 13,629
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 23,256 24,228 44,541 54,459 69,733
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 112,159,192 115,228,366 139,458,572 143,533,584 149,092,843