単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,952,150 17,885,304 16,931,445 29,324,051 21,021,315
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 17,952,150 17,885,304 16,931,445 29,324,051 21,021,315
Giá vốn hàng bán 15,548,464 15,468,335 14,835,696 27,771,551 18,206,512
Lợi nhuận gộp 2,403,686 2,416,969 2,095,749 1,552,500 2,814,803
Doanh thu hoạt động tài chính 405,737 598,467 366,121 1,104,781 375,954
Chi phí tài chính 1,142,953 1,176,337 1,196,074 501,631 982,934
Trong đó: Chi phí lãi vay 809,983 896,702 928,198 1,047,003 828,588
Chi phí bán hàng 567,739 615,766 631,135 591,749 823,059
Chi phí quản lý doanh nghiệp 273,464 468,493 237,579 1,152,096 258,278
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 825,268 754,840 397,083 411,806 1,126,487
Thu nhập khác 12,472 83,333 4,137 172,161 15,821
Chi phí khác 1,337 23,276 1,191 4,912 289
Lợi nhuận khác 11,135 60,057 2,945 167,249 15,532
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 836,403 814,897 400,028 579,055 1,142,019
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,040 54,219 1,193 -18,031 20,551
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 192,027 107,966 78,587 87,899 98,070
Chi phí thuế TNDN 195,067 162,185 79,780 69,868 118,621
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 641,336 652,712 320,248 509,187 1,023,398
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 878 280 972 -1,229 9,918
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 640,457 652,432 319,276 510,417 1,013,480
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0