単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,796,775 17,952,150 17,885,304 16,931,445 29,324,051
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 19,796,775 17,952,150 17,885,304 16,931,445 29,324,051
Giá vốn hàng bán 18,786,629 15,548,464 15,468,335 14,835,696 27,771,551
Lợi nhuận gộp 1,010,146 2,403,686 2,416,969 2,095,749 1,552,500
Doanh thu hoạt động tài chính 690,636 405,737 598,467 366,121 1,104,781
Chi phí tài chính 560,497 1,142,953 1,176,337 1,196,074 501,631
Trong đó: Chi phí lãi vay 826,221 809,983 896,702 928,198 1,047,003
Chi phí bán hàng 644,704 567,739 615,766 631,135 591,749
Chi phí quản lý doanh nghiệp 507,846 273,464 468,493 237,579 1,152,096
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -12,265 825,268 754,840 397,083 411,806
Thu nhập khác 124,465 12,472 83,333 4,137 172,161
Chi phí khác 3,793 1,337 23,276 1,191 4,912
Lợi nhuận khác 120,672 11,135 60,057 2,945 167,249
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 108,407 836,403 814,897 400,028 579,055
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,155 3,040 54,219 1,193 -18,031
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 78,808 192,027 107,966 78,587 87,899
Chi phí thuế TNDN 86,963 195,067 162,185 79,780 69,868
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,444 641,336 652,712 320,248 509,187
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,922 878 280 972 -1,229
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,366 640,457 652,432 319,276 510,417
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)