|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
19,796,775
|
17,952,150
|
17,885,304
|
16,931,445
|
29,324,051
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
19,796,775
|
17,952,150
|
17,885,304
|
16,931,445
|
29,324,051
|
|
Giá vốn hàng bán
|
18,786,629
|
15,548,464
|
15,468,335
|
14,835,696
|
27,771,551
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,010,146
|
2,403,686
|
2,416,969
|
2,095,749
|
1,552,500
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
690,636
|
405,737
|
598,467
|
366,121
|
1,104,781
|
|
Chi phí tài chính
|
560,497
|
1,142,953
|
1,176,337
|
1,196,074
|
501,631
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
826,221
|
809,983
|
896,702
|
928,198
|
1,047,003
|
|
Chi phí bán hàng
|
644,704
|
567,739
|
615,766
|
631,135
|
591,749
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
507,846
|
273,464
|
468,493
|
237,579
|
1,152,096
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,265
|
825,268
|
754,840
|
397,083
|
411,806
|
|
Thu nhập khác
|
124,465
|
12,472
|
83,333
|
4,137
|
172,161
|
|
Chi phí khác
|
3,793
|
1,337
|
23,276
|
1,191
|
4,912
|
|
Lợi nhuận khác
|
120,672
|
11,135
|
60,057
|
2,945
|
167,249
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
108,407
|
836,403
|
814,897
|
400,028
|
579,055
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,155
|
3,040
|
54,219
|
1,193
|
-18,031
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
78,808
|
192,027
|
107,966
|
78,587
|
87,899
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
86,963
|
195,067
|
162,185
|
79,780
|
69,868
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,444
|
641,336
|
652,712
|
320,248
|
509,187
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,922
|
878
|
280
|
972
|
-1,229
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
23,366
|
640,457
|
652,432
|
319,276
|
510,417
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|