|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,998,434
|
39,342,331
|
62,534,861
|
71,990,946
|
82,092,950
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
12,998,434
|
39,342,331
|
62,534,861
|
71,990,946
|
82,092,950
|
|
Giá vốn hàng bán
|
14,951,630
|
41,509,238
|
59,617,691
|
65,024,354
|
73,624,045
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-1,953,196
|
-2,166,906
|
2,917,170
|
6,966,591
|
8,468,904
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,920,048
|
2,615,252
|
3,730,473
|
2,080,223
|
2,772,661
|
|
Chi phí tài chính
|
798,184
|
2,866,387
|
3,050,695
|
3,669,023
|
4,314,549
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
807,752
|
1,359,768
|
1,872,851
|
2,972,481
|
3,619,678
|
|
Chi phí bán hàng
|
607,756
|
938,025
|
2,218,111
|
2,597,416
|
2,406,389
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
383,335
|
526,776
|
1,129,227
|
1,348,825
|
2,131,681
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
177,576
|
-3,882,842
|
249,610
|
1,431,550
|
2,388,947
|
|
Thu nhập khác
|
16,630
|
2,102,390
|
525,822
|
475,713
|
272,103
|
|
Chi phí khác
|
7,779
|
38,166
|
53,322
|
38,170
|
30,717
|
|
Lợi nhuận khác
|
8,851
|
2,064,224
|
472,500
|
437,544
|
241,387
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
186,427
|
-1,818,619
|
722,110
|
1,869,094
|
2,630,334
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,896
|
746,003
|
128,587
|
11,478
|
40,421
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
72,282
|
-393,289
|
249,660
|
430,999
|
466,479
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
86,178
|
352,714
|
378,246
|
442,477
|
506,900
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
100,249
|
-2,171,332
|
343,864
|
1,426,617
|
2,123,433
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,074
|
524
|
-52,534
|
840
|
899
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
95,175
|
-2,171,856
|
396,398
|
1,425,777
|
2,122,534
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|