単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,998,434 39,342,331 62,534,861 71,990,946 82,092,950
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 12,998,434 39,342,331 62,534,861 71,990,946 82,092,950
Giá vốn hàng bán 14,951,630 41,509,238 59,617,691 65,024,354 73,624,045
Lợi nhuận gộp -1,953,196 -2,166,906 2,917,170 6,966,591 8,468,904
Doanh thu hoạt động tài chính 3,920,048 2,615,252 3,730,473 2,080,223 2,772,661
Chi phí tài chính 798,184 2,866,387 3,050,695 3,669,023 4,314,549
Trong đó: Chi phí lãi vay 807,752 1,359,768 1,872,851 2,972,481 3,619,678
Chi phí bán hàng 607,756 938,025 2,218,111 2,597,416 2,406,389
Chi phí quản lý doanh nghiệp 383,335 526,776 1,129,227 1,348,825 2,131,681
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 177,576 -3,882,842 249,610 1,431,550 2,388,947
Thu nhập khác 16,630 2,102,390 525,822 475,713 272,103
Chi phí khác 7,779 38,166 53,322 38,170 30,717
Lợi nhuận khác 8,851 2,064,224 472,500 437,544 241,387
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 186,427 -1,818,619 722,110 1,869,094 2,630,334
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,896 746,003 128,587 11,478 40,421
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 72,282 -393,289 249,660 430,999 466,479
Chi phí thuế TNDN 86,178 352,714 378,246 442,477 506,900
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 100,249 -2,171,332 343,864 1,426,617 2,123,433
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,074 524 -52,534 840 899
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 95,175 -2,171,856 396,398 1,425,777 2,122,534
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)