単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 186,427 -1,818,619 722,110 1,869,094 2,630,334
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,040,064 3,604,181 4,521,197 3,213,127 3,597,683
- Khấu hao TSCĐ 592,616 79,611 431,452 613,617 1,077,235
- Các khoản dự phòng -288,242 2,706,114 3,679,717 1,063,194 30,441
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 188,803 -136,990 -32,806 -510,289 -403,787
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -249,196 -404,321 -1,430,017 -749,512 -725,885
- Lãi tiền gửi -3,061 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 799,144 1,359,768 1,872,851 2,796,117 3,619,678
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,226,491 1,785,563 5,243,307 5,082,221 6,228,016
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,534,315 -8,286,620 -2,796,293 4,085,969 1,976,731
- Tăng, giảm hàng tồn kho 366,663 -171,469 279,332 -1,302,051 -188,669
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -99,154 12,542,017 -521,664 -4,083,913 -2,375,229
- Tăng giảm chi phí trả trước -974,704 -1,562,820 -1,592,068 -1,227,424 -2,599,078
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 10,615 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -537,519 -1,375,710 -1,618,737 -2,376,423 -1,037,977
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,500 -140,405 -3,820 -571 -171,338
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -45,542 -140,802 -130 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,548,423 2,745,014 -1,150,746 177,678 1,832,456
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -172,381 -4,750,045 -5,533,753 -10,657,039 -31,207,402
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -183,300 2,331,104 859,026 3,394,700
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -475 0 -3,809,681 -1,082,964
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,556 77,982 118,289 2,027,576
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5,279,310 0 0 -205,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,692,419 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 36,259 53,377 199,547 213,390 195,570
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,716,933 -4,879,968 -2,925,121 -13,276,015 -26,877,519
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 15,500 0 0 4,999,900
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,348,655 28,281,295 34,687,174 61,181,119 71,312,935
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 17,350,605 -26,177,922 -26,374,748 -48,245,494 -44,606,423
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -13,306,117 -1,030,088 -313,355 -325,840
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -57,790 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 6,408,643 2,103,373 7,282,338 12,564,480 31,380,572
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -856,713 -31,581 3,206,471 -533,857 6,335,508
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,926,426 1,868,253 1,858,262 5,050,743 4,558,985
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -201,439 21,590 -13,990 42,098 92,088
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,868,273 1,858,262 5,050,743 4,558,985 10,986,580