|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
45,848
|
41,759
|
41,669
|
41,340
|
46,828
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,806
|
13,352
|
14,602
|
10,234
|
10,557
|
|
1. Tiền
|
15,806
|
4,852
|
5,032
|
1,620
|
3,435
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
8,500
|
9,570
|
8,614
|
7,122
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,550
|
0
|
0
|
3,505
|
4,130
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
6,233
|
0
|
0
|
3,667
|
4,223
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-684
|
0
|
0
|
-162
|
-93
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
21,421
|
28,336
|
27,017
|
27,561
|
32,112
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
537
|
337
|
337
|
337
|
537
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23
|
22
|
2
|
1
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
19,198
|
23,314
|
22,015
|
25,560
|
31,912
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-337
|
-337
|
-337
|
-337
|
-337
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
40
|
40
|
5
|
5
|
5
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40
|
40
|
5
|
5
|
5
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31
|
31
|
45
|
34
|
23
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
31
|
31
|
44
|
34
|
23
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,246
|
4,303
|
4,173
|
4,232
|
737
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,451
|
3,526
|
3,415
|
3,492
|
15
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,451
|
3,526
|
3,415
|
3,492
|
15
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
742
|
730
|
718
|
705
|
693
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
753
|
753
|
753
|
753
|
753
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-753
|
-753
|
-753
|
-753
|
-753
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
742
|
730
|
718
|
705
|
693
|
|
- Nguyên giá
|
990
|
990
|
990
|
990
|
990
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-247
|
-260
|
-272
|
-285
|
-297
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
53
|
47
|
41
|
35
|
29
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
53
|
47
|
41
|
35
|
29
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
50,094
|
46,062
|
45,842
|
45,572
|
47,564
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,030
|
1,815
|
1,542
|
1,026
|
2,620
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,030
|
1,815
|
1,542
|
1,026
|
2,620
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,620
|
0
|
0
|
0
|
1,793
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
939
|
746
|
589
|
298
|
85
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
881
|
507
|
378
|
265
|
202
|
|
6. Phải trả người lao động
|
233
|
286
|
285
|
160
|
161
|
|
7. Chi phí phải trả
|
51
|
0
|
0
|
0
|
60
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
133
|
103
|
117
|
131
|
146
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
44,064
|
44,248
|
44,301
|
44,546
|
44,944
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
44,064
|
44,248
|
44,301
|
44,546
|
44,944
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
39,960
|
39,960
|
39,960
|
39,960
|
39,960
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-203
|
-203
|
-203
|
-203
|
-203
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
182
|
182
|
182
|
182
|
182
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,125
|
4,309
|
4,361
|
4,606
|
5,005
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
172
|
172
|
172
|
172
|
172
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
50,094
|
46,062
|
45,842
|
45,572
|
47,564
|