単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 45,848 41,759 41,669 41,340 46,828
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,806 13,352 14,602 10,234 10,557
1. Tiền 15,806 4,852 5,032 1,620 3,435
2. Các khoản tương đương tiền 0 8,500 9,570 8,614 7,122
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,550 0 0 3,505 4,130
1. Đầu tư ngắn hạn 6,233 0 0 3,667 4,223
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -684 0 0 -162 -93
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,421 28,336 27,017 27,561 32,112
1. Phải thu khách hàng 537 337 337 337 537
2. Trả trước cho người bán 23 22 2 1 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,198 23,314 22,015 25,560 31,912
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -337 -337 -337 -337 -337
IV. Tổng hàng tồn kho 40 40 5 5 5
1. Hàng tồn kho 40 40 5 5 5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 31 31 45 34 23
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31 31 44 34 23
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,246 4,303 4,173 4,232 737
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,451 3,526 3,415 3,492 15
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,451 3,526 3,415 3,492 15
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 742 730 718 705 693
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 753 753 753 753 753
- Giá trị hao mòn lũy kế -753 -753 -753 -753 -753
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 742 730 718 705 693
- Nguyên giá 990 990 990 990 990
- Giá trị hao mòn lũy kế -247 -260 -272 -285 -297
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 53 47 41 35 29
1. Chi phí trả trước dài hạn 53 47 41 35 29
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 50,094 46,062 45,842 45,572 47,564
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,030 1,815 1,542 1,026 2,620
I. Nợ ngắn hạn 6,030 1,815 1,542 1,026 2,620
1. Vay và nợ ngắn 3,620 0 0 0 1,793
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 939 746 589 298 85
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 881 507 378 265 202
6. Phải trả người lao động 233 286 285 160 161
7. Chi phí phải trả 51 0 0 0 60
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 133 103 117 131 146
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 44,064 44,248 44,301 44,546 44,944
I. Vốn chủ sở hữu 44,064 44,248 44,301 44,546 44,944
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 39,960 39,960 39,960 39,960 39,960
2. Thặng dư vốn cổ phần -203 -203 -203 -203 -203
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 182 182 182 182 182
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,125 4,309 4,361 4,606 5,005
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 172 172 172 172 172
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 50,094 46,062 45,842 45,572 47,564