単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,906 5,597 4,459 1,090 831
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 9,906 5,597 4,459 1,090 831
Giá vốn hàng bán 1,870 1,352 1,482 182 176
Lợi nhuận gộp 8,036 4,245 2,978 908 654
Doanh thu hoạt động tài chính 950 598 761 825 967
Chi phí tài chính 747 -425 250 342
Trong đó: Chi phí lãi vay 89 0
Chi phí bán hàng 3,443 4,392 3,111 666 338
Chi phí quản lý doanh nghiệp 613 649 552 506 487
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,182 227 75 311 453
Thu nhập khác 2,903 6 1 0 0
Chi phí khác 12 8 6 0 0
Lợi nhuận khác 2,891 -2 -5 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,072 225 70 310 454
Chi phí thuế TNDN hiện hành 209 47 17 65 55
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 209 47 17 65 55
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,863 178 53 245 399
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,863 178 53 245 399
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)