単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,090 831 535 479 554
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,090 831 535 479 554
Giá vốn hàng bán 182 176 195 349 488
Lợi nhuận gộp 908 654 341 130 66
Doanh thu hoạt động tài chính 825 967 1,369 1,130 1,195
Chi phí tài chính 250 342 670 120 190
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 29 57 36
Chi phí bán hàng 666 338 302 241 181
Chi phí quản lý doanh nghiệp 506 487 481 572 442
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 311 453 258 326 448
Thu nhập khác 0 0 0 5
Chi phí khác 0 0 2 0
Lợi nhuận khác 0 0 -2 0 5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 310 454 256 326 453
Chi phí thuế TNDN hiện hành 65 55 45 65 79
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 65 55 45 65 79
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 245 399 211 261 374
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 245 399 211 261 374
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)