|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,906
|
5,597
|
4,459
|
1,090
|
831
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
9,906
|
5,597
|
4,459
|
1,090
|
831
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,870
|
1,352
|
1,482
|
182
|
176
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,036
|
4,245
|
2,978
|
908
|
654
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
950
|
598
|
761
|
825
|
967
|
|
Chi phí tài chính
|
747
|
-425
|
|
250
|
342
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
89
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,443
|
4,392
|
3,111
|
666
|
338
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
613
|
649
|
552
|
506
|
487
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,182
|
227
|
75
|
311
|
453
|
|
Thu nhập khác
|
2,903
|
6
|
1
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
12
|
8
|
6
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,891
|
-2
|
-5
|
0
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,072
|
225
|
70
|
310
|
454
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
209
|
47
|
17
|
65
|
55
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
209
|
47
|
17
|
65
|
55
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,863
|
178
|
53
|
245
|
399
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,863
|
178
|
53
|
245
|
399
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|