単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,459 1,090 831 535 479
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 4,459 1,090 831 535 479
Giá vốn hàng bán 1,482 182 176 195 349
Lợi nhuận gộp 2,978 908 654 341 130
Doanh thu hoạt động tài chính 761 825 967 1,369 1,130
Chi phí tài chính 250 342 670 120
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 29 57
Chi phí bán hàng 3,111 666 338 302 241
Chi phí quản lý doanh nghiệp 552 506 487 481 572
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 75 311 453 258 326
Thu nhập khác 1 0 0 0
Chi phí khác 6 0 0 2 0
Lợi nhuận khác -5 0 0 -2 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 70 310 454 256 326
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17 65 55 45 65
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 17 65 55 45 65
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 53 245 399 211 261
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 53 245 399 211 261
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)