|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,090
|
831
|
535
|
479
|
554
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,090
|
831
|
535
|
479
|
554
|
|
Giá vốn hàng bán
|
182
|
176
|
195
|
349
|
488
|
|
Lợi nhuận gộp
|
908
|
654
|
341
|
130
|
66
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
825
|
967
|
1,369
|
1,130
|
1,195
|
|
Chi phí tài chính
|
250
|
342
|
670
|
120
|
190
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
29
|
57
|
36
|
|
Chi phí bán hàng
|
666
|
338
|
302
|
241
|
181
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
506
|
487
|
481
|
572
|
442
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
311
|
453
|
258
|
326
|
448
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
|
5
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
2
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
-2
|
0
|
5
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
310
|
454
|
256
|
326
|
453
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
65
|
55
|
45
|
65
|
79
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
65
|
55
|
45
|
65
|
79
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
245
|
399
|
211
|
261
|
374
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
245
|
399
|
211
|
261
|
374
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|