単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,597 4,459 1,090 831 535
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 5,597 4,459 1,090 831 535
Giá vốn hàng bán 1,352 1,482 182 176 195
Lợi nhuận gộp 4,245 2,978 908 654 341
Doanh thu hoạt động tài chính 598 761 825 967 1,369
Chi phí tài chính -425 250 342 670
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 29
Chi phí bán hàng 4,392 3,111 666 338 302
Chi phí quản lý doanh nghiệp 649 552 506 487 481
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 227 75 311 453 258
Thu nhập khác 6 1 0 0 0
Chi phí khác 8 6 0 0 2
Lợi nhuận khác -2 -5 0 0 -2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 225 70 310 454 256
Chi phí thuế TNDN hiện hành 47 17 65 55 45
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 47 17 65 55 45
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 178 53 245 399 211
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 178 53 245 399 211
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)