単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 225 70 310 454 256
2. Điều chỉnh cho các khoản -715 -1,135 1,156 -569 -631
- Khấu hao TSCĐ 12 12 12 12 0
- Các khoản dự phòng -684 162 -70 218
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,195 1,114 -645 -878
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3 -3 3 29
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -47 47 -130 130 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -490 -1,065 1,466 -116 -375
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,990 1,412 -3,625 -3,134 28
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 35 0 5
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -405 -335 -616 -115 2,575
- Tăng giảm chi phí trả trước 6 -7 17 17 22
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 6,233 -3,667 -556 416
- Tiền lãi vay phải trả -3 -3 6 -6 -29
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -185 185 -289 -81
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,167 36 -6,235 -4,199 2,561
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -8,991
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,000 3,000 -3,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,000 0 5,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,213 -1,132 729 611
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,213 1,868 2,729 -8,380
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 2,475 10,979
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,620 0 -681 -11,200
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,620 0 1,793 -221
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,453 1,249 -4,367 323 -6,041
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,806 13,352 14,602 10,234 10,557
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,352 14,602 10,234 10,557 4,517