単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 16,700 7,307 26,511 45,848 46,828
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 294 2,670 20,035 15,806 10,557
1. Tiền 294 2,670 20,035 15,806 3,435
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 7,122
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,824 3 200 8,550 4,130
1. Đầu tư ngắn hạn 11,824 5 0 6,233 4,223
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -3 0 -684 -93
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,500 4,411 6,235 21,421 32,112
1. Phải thu khách hàng 941 587 587 537 537
2. Trả trước cho người bán 30 66 0 23 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,652 1,926 5,877 19,198 31,912
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -123 -169 -229 -337 -337
IV. Tổng hàng tồn kho 0 34 37 40 5
1. Hàng tồn kho 0 34 37 40 5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 81 190 3 31 23
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 13 3 31 23
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 73 177 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,560 18,907 18,860 4,246 737
I. Các khoản phải thu dài hạn 58 58 58 3,451 15
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 58 58 58 3,451 15
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,753 841 792 742 693
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 753 753 753 753 753
- Giá trị hao mòn lũy kế -753 -753 -753 -753 -753
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,753 841 792 742 693
- Nguyên giá 5,977 990 990 990 990
- Giá trị hao mòn lũy kế -224 -148 -198 -247 -297
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8 0 2 53 29
1. Chi phí trả trước dài hạn 8 0 2 53 29
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 25,260 26,214 45,371 50,094 47,564
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,529 2,497 1,818 6,024 2,620
I. Nợ ngắn hạn 4,529 2,497 1,818 6,024 2,620
1. Vay và nợ ngắn 1,000 0 0 3,620 1,793
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 416 279 227 939 85
4. Người mua trả tiền trước 494 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,338 1,202 645 875 202
6. Phải trả người lao động 537 346 285 233 161
7. Chi phí phải trả 599 513 352 51 60
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 146 59 137 133 146
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 20,731 23,717 43,553 44,070 44,944
I. Vốn chủ sở hữu 20,731 23,717 43,553 44,070 44,944
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,800 19,980 39,960 39,960 39,960
2. Thặng dư vốn cổ phần 175 0 -203 -203 -203
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,151 0 182 182 182
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,605 3,737 3,614 4,131 5,005
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 99 172 172 172
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 25,260 26,214 45,371 50,094 47,564