単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,111,158 1,169,595 1,081,719 1,313,587 1,197,716
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,449 47,807 15,312 9,868 14,916
1. Tiền 22,631 39,909 15,312 9,868 14,916
2. Các khoản tương đương tiền 21,818 7,898 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 281,786 269,277 280,532 275,792 479,858
1. Đầu tư ngắn hạn 269,277 269,277 280,529 275,789 275,789
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 678,584 737,344 673,009 900,163 584,190
1. Phải thu khách hàng 74,493 61,796 67,479 194,532 116,776
2. Trả trước cho người bán 207,256 327,275 241,610 255,918 273,050
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 298,826 266,586 287,535 287,045 200,477
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,822 -5,822 -5,818 -5,814 -6,113
IV. Tổng hàng tồn kho 11,746 15,150 12,951 9,187 8,617
1. Hàng tồn kho 11,746 15,150 12,951 9,187 8,617
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 94,592 100,017 99,915 118,576 110,134
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,742 4,148 5,511 5,480 6,120
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 90,814 95,755 94,335 113,058 103,955
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 36 114 69 39 60
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,941,889 2,960,891 3,037,456 3,119,138 3,146,661
I. Các khoản phải thu dài hạn 95,852 86,296 84,669 84,767 21,233
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 63,852 54,296 52,719 52,817 21,233
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,793,760 1,774,296 1,752,677 1,794,239 1,772,937
1. Tài sản cố định hữu hình 1,653,521 1,652,624 1,614,840 1,658,982 1,639,008
- Nguyên giá 2,137,497 2,155,258 2,135,585 2,189,118 2,187,319
- Giá trị hao mòn lũy kế -483,976 -502,634 -520,744 -530,136 -548,312
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,751 3,649 3,548 3,446 3,345
- Nguyên giá 4,058 4,058 4,058 4,058 4,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -308 -409 -511 -612 -714
3. Tài sản cố định vô hình 136,489 118,022 134,290 131,811 130,585
- Nguyên giá 172,308 155,178 172,616 170,124 170,074
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,819 -37,155 -38,326 -38,313 -39,490
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 582,995 623,840 714,591 718,312 816,267
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 232,350 230,989 228,735 232,456 234,546
3. Đầu tư dài hạn khác 348,928 393,028 483,619 483,619 548,487
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,038 -4,452 -2,038 -2,038 -2,990
V. Tổng tài sản dài hạn khác 53,336 44,294 43,841 36,703 28,082
1. Chi phí trả trước dài hạn 46,324 40,902 37,341 30,376 24,930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,784 1,503 4,784 4,784 1,782
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 1,543 0
VI. Lợi thế thương mại 2,228 1,890 1,716 0 1,370
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,053,046 4,130,486 4,119,176 4,432,725 4,344,377
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,973,399 3,101,428 3,030,441 3,302,067 3,252,294
I. Nợ ngắn hạn 1,057,217 1,104,865 1,071,350 1,309,658 1,234,928
1. Vay và nợ ngắn 707,871 678,651 754,817 859,563 823,007
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 116,875 93,564 92,047 102,576 97,289
4. Người mua trả tiền trước 61,862 151,356 51,773 111,663 111,719
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,032 59,893 52,150 90,902 80,051
6. Phải trả người lao động 8,590 9,127 8,625 14,131 7,493
7. Chi phí phải trả 35,426 40,930 41,051 47,425 38,916
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 66,201 68,054 67,638 77,374 69,491
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,916,182 1,996,563 1,959,091 1,992,409 2,017,366
1. Phải trả dài hạn người bán 12,550 12,050 12,050 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 102,351 101,004 103,653 103,545 60,816
4. Vay và nợ dài hạn 1,789,056 1,872,131 1,831,334 1,876,983 1,948,385
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 10,862 10,015 10,689 10,517 6,801
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,079,647 1,029,058 1,088,735 1,130,658 1,092,083
I. Vốn chủ sở hữu 1,079,647 1,029,058 1,088,735 1,130,658 1,092,083
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 972,766 972,766 972,766 972,766 972,766
2. Thặng dư vốn cổ phần 106,460 106,460 106,460 106,460 106,460
3. Vốn khác của chủ sở hữu 18,568 18,568 18,568 18,568 18,568
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 70 70 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,750 6,750 6,750 6,750 6,750
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,367 1,367 1,367 1,367 1,367
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -30,912 -81,509 -21,752 20,162 -13,966
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 2 2
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,579 4,587 4,577 4,585 139
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,053,046 4,130,486 4,119,176 4,432,725 4,344,377