|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
924,121
|
1,585,254
|
1,111,158
|
1,169,595
|
1,081,719
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33,885
|
45,240
|
44,449
|
47,807
|
15,312
|
|
1. Tiền
|
26,262
|
37,488
|
22,631
|
39,909
|
15,312
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,623
|
7,753
|
21,818
|
7,898
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
12,000
|
512,003
|
281,786
|
269,277
|
280,532
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
269,277
|
269,277
|
280,529
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
778,270
|
925,938
|
678,584
|
737,344
|
673,009
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
216,630
|
310,446
|
74,493
|
61,796
|
67,479
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
130,866
|
131,850
|
207,256
|
327,275
|
241,610
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
344,043
|
391,640
|
298,826
|
266,586
|
287,535
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,759
|
-5,780
|
-5,822
|
-5,822
|
-5,818
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,493
|
7,547
|
11,746
|
15,150
|
12,951
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,493
|
7,547
|
11,746
|
15,150
|
12,951
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
90,473
|
94,525
|
94,592
|
100,017
|
99,915
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,472
|
3,384
|
3,742
|
4,148
|
5,511
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
86,958
|
91,104
|
90,814
|
95,755
|
94,335
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
43
|
37
|
36
|
114
|
69
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,043,628
|
2,975,207
|
2,941,889
|
2,960,891
|
3,037,456
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
166,434
|
107,014
|
95,852
|
86,296
|
84,669
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
123,534
|
64,114
|
63,852
|
54,296
|
52,719
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,021,996
|
1,811,052
|
1,793,760
|
1,774,296
|
1,752,677
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,820,222
|
1,686,989
|
1,653,521
|
1,652,624
|
1,614,840
|
|
- Nguyên giá
|
2,390,081
|
2,152,924
|
2,137,497
|
2,155,258
|
2,135,585
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-569,859
|
-465,935
|
-483,976
|
-502,634
|
-520,744
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,954
|
3,852
|
3,751
|
3,649
|
3,548
|
|
- Nguyên giá
|
4,058
|
4,058
|
4,058
|
4,058
|
4,058
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105
|
-206
|
-308
|
-409
|
-511
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
197,821
|
120,211
|
136,489
|
118,022
|
134,290
|
|
- Nguyên giá
|
247,837
|
154,998
|
172,308
|
155,178
|
172,616
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50,016
|
-34,786
|
-35,819
|
-37,155
|
-38,326
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
382,795
|
582,166
|
582,995
|
623,840
|
714,591
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
225,672
|
232,276
|
232,350
|
230,989
|
228,735
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
156,956
|
348,928
|
348,928
|
393,028
|
483,619
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,833
|
-2,038
|
-2,038
|
-4,452
|
-2,038
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
65,445
|
56,696
|
51,108
|
42,405
|
42,125
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
60,748
|
51,926
|
46,324
|
40,902
|
37,341
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,698
|
4,769
|
4,784
|
1,503
|
4,784
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
7,340
|
2,425
|
2,228
|
1,890
|
1,716
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,967,748
|
4,560,461
|
4,053,046
|
4,130,486
|
4,119,176
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,882,817
|
3,436,840
|
2,973,399
|
3,101,428
|
3,030,441
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,347,769
|
1,576,106
|
1,057,217
|
1,104,865
|
1,071,350
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,011,164
|
1,182,552
|
707,871
|
678,651
|
754,817
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
124,468
|
151,755
|
116,875
|
93,564
|
92,047
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
60,651
|
67,902
|
61,862
|
151,356
|
51,773
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27,056
|
63,055
|
59,032
|
59,893
|
52,150
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,746
|
2,672
|
8,590
|
9,127
|
8,625
|
|
7. Chi phí phải trả
|
44,147
|
53,772
|
35,426
|
40,930
|
41,051
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
63,053
|
53,440
|
66,201
|
68,054
|
67,638
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,535,049
|
1,860,734
|
1,916,182
|
1,996,563
|
1,959,091
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
19,600
|
0
|
12,550
|
12,050
|
12,050
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
123,169
|
101,545
|
102,351
|
101,004
|
103,653
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,361,462
|
1,746,978
|
1,789,056
|
1,872,131
|
1,831,334
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
29,454
|
10,848
|
10,862
|
10,015
|
10,689
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,084,931
|
1,123,621
|
1,079,647
|
1,029,058
|
1,088,735
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,084,931
|
1,123,621
|
1,079,647
|
1,029,058
|
1,088,735
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
972,766
|
972,766
|
972,766
|
972,766
|
972,766
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
106,460
|
106,460
|
106,460
|
106,460
|
106,460
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
18,568
|
18,568
|
18,568
|
18,568
|
18,568
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
70
|
70
|
70
|
70
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,750
|
6,750
|
6,750
|
6,750
|
6,750
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,367
|
1,367
|
1,367
|
1,367
|
1,367
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-29,243
|
13,042
|
-30,912
|
-81,509
|
-21,752
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
8,194
|
4,598
|
4,579
|
4,587
|
4,577
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,967,748
|
4,560,461
|
4,053,046
|
4,130,486
|
4,119,176
|